redbug

[Mỹ]/ˈrɛdˌbʌɡ/
[Anh]/ˈrɛdˌbʌɡ/

Dịch

n. bọ chét cát; bọ chét cát
Word Forms
số nhiềuredbugs

Cụm từ & Cách kết hợp

redbug infestation

nghi nhiễm con ve đỏ

redbug control

kiểm soát ve đỏ

redbug species

các loài ve đỏ

redbug bites

vết cắn của ve đỏ

redbug removal

khử ve đỏ

redbug treatment

điều trị ve đỏ

redbug habitat

môi trường sống của ve đỏ

redbug damage

thiệt hại do ve đỏ gây ra

redbug monitoring

giám sát ve đỏ

redbug population

dân số ve đỏ

Câu ví dụ

the redbug is often found in gardens.

con muỗi đỏ thường được tìm thấy trong vườn.

many people dislike the redbug for its bites.

rất nhiều người không thích con muỗi đỏ vì chúng cắn.

redbugs can be a nuisance during summer.

con muỗi đỏ có thể gây phiền toái vào mùa hè.

she used a spray to get rid of the redbug.

cô ấy đã sử dụng thuốc xịt để loại bỏ con muỗi đỏ.

redbugs are known for their bright coloration.

con muỗi đỏ nổi tiếng với màu sắc tươi sáng của chúng.

he found a redbug crawling on his shirt.

anh ấy tìm thấy một con muỗi đỏ đang bò trên áo của mình.

redbug infestations can damage plants.

tình trạng bùng phát muỗi đỏ có thể gây hại cho cây trồng.

the redbug population increases in warm weather.

dân số muỗi đỏ tăng lên trong thời tiết ấm áp.

farmers often seek ways to control redbugs.

những người nông dân thường tìm cách kiểm soát muỗi đỏ.

redbugs can be mistaken for other insects.

con muỗi đỏ có thể bị nhầm lẫn với các loài côn trùng khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay