redcoats

[Mỹ]/ˈrɛdˌkoʊts/
[Anh]/ˈrɛdˌkoʊts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quân lính Anh, đặc biệt trong thời kỳ Chiến tranh Cách mạng Mỹ
adj. liên quan đến quân lính Anh

Cụm từ & Cách kết hợp

redcoats army

đội quân redcoats

redcoats uniforms

đồng phục redcoats

redcoats soldiers

những người lính redcoats

redcoats march

đội hình diễu hành của redcoats

redcoats tactics

chiến thuật của redcoats

redcoats battle

trận chiến của redcoats

redcoats history

lịch sử của redcoats

redcoats conflict

xung đột của redcoats

redcoats defeat

thất bại của redcoats

redcoats victory

thắng lợi của redcoats

Câu ví dụ

the redcoats marched through the town.

Những người lính đỏ đã hành quân qua thị trấn.

many people were afraid of the redcoats.

Nhiều người dân sợ hãi những người lính đỏ.

the redcoats were known for their discipline.

Những người lính đỏ nổi tiếng với kỷ luật của họ.

during the battle, the redcoats advanced steadily.

Trong trận chiến, những người lính đỏ tiến lên một cách ổn định.

the redcoats fought bravely against their enemies.

Những người lính đỏ chiến đấu dũng cảm chống lại kẻ thù của họ.

historians often study the tactics of the redcoats.

Các nhà sử học thường nghiên cứu chiến thuật của những người lính đỏ.

the redcoats were a symbol of british authority.

Những người lính đỏ là biểu tượng của quyền lực của Anh.

children dressed up as redcoats for the school play.

Trẻ em hóa trang thành người lính đỏ cho buổi biểu diễn của trường.

the redcoats faced fierce resistance from the locals.

Những người lính đỏ phải đối mặt với sự kháng cự mạnh mẽ từ người dân địa phương.

redcoats were often deployed during colonial conflicts.

Những người lính đỏ thường được triển khai trong các cuộc xung đột thuộc địa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay