reddish-orange hue
màu cam đỏ
a reddish-orange glow
ánh sáng cam đỏ
reddish-orange curtains
chiếc rèm màu cam đỏ
reddish-orange sunset
buổi hoàng hôn màu cam đỏ
reddish-orange paint
màu sơn cam đỏ
becoming reddish-orange
trở nên có màu cam đỏ
a reddish-orange scarf
chiếc khăn quàng cổ màu cam đỏ
reddish-orange light
ánh sáng cam đỏ
with reddish-orange tones
với tông màu cam đỏ
reddish-orange flowers
hoa có màu cam đỏ
the sunset painted the clouds a reddish-orange hue.
Chạng vỡ nhuộm cho những đám mây một sắc cam đỏ.
she wore a reddish-orange scarf that complemented her eyes.
Cô ấy mặc một chiếc khăn quàng cổ màu cam đỏ phù hợp với đôi mắt của cô ấy.
the autumn leaves were a vibrant reddish-orange.
Những chiếc lá mùa thu có sắc cam đỏ rực rỡ.
he described the flower as a beautiful reddish-orange.
Anh ấy mô tả bông hoa là một sắc cam đỏ đẹp.
the goldfish swam in a reddish-orange tank.
Con cá vàng bơi trong một bể cá màu cam đỏ.
the pottery had a lovely reddish-orange glaze.
Đồ gốm có một lớp men cam đỏ tuyệt đẹp.
the flames danced with a reddish-orange glow.
Ngọn lửa nhảy múa với ánh sáng cam đỏ.
the pumpkin was a deep reddish-orange color.
Chiếc bí ngô có màu cam đỏ đậm.
the artist mixed paints to create a reddish-orange shade.
Nghệ sĩ trộn các loại sơn để tạo ra một sắc cam đỏ.
the sunset's reddish-orange light reflected on the water.
Ánh sáng cam đỏ của hoàng hôn phản chiếu trên mặt nước.
the vintage car had a classic reddish-orange finish.
Xe cổ điển có lớp sơn màu cam đỏ cổ điển.
reddish-orange hue
màu cam đỏ
a reddish-orange glow
ánh sáng cam đỏ
reddish-orange curtains
chiếc rèm màu cam đỏ
reddish-orange sunset
buổi hoàng hôn màu cam đỏ
reddish-orange paint
màu sơn cam đỏ
becoming reddish-orange
trở nên có màu cam đỏ
a reddish-orange scarf
chiếc khăn quàng cổ màu cam đỏ
reddish-orange light
ánh sáng cam đỏ
with reddish-orange tones
với tông màu cam đỏ
reddish-orange flowers
hoa có màu cam đỏ
the sunset painted the clouds a reddish-orange hue.
Chạng vỡ nhuộm cho những đám mây một sắc cam đỏ.
she wore a reddish-orange scarf that complemented her eyes.
Cô ấy mặc một chiếc khăn quàng cổ màu cam đỏ phù hợp với đôi mắt của cô ấy.
the autumn leaves were a vibrant reddish-orange.
Những chiếc lá mùa thu có sắc cam đỏ rực rỡ.
he described the flower as a beautiful reddish-orange.
Anh ấy mô tả bông hoa là một sắc cam đỏ đẹp.
the goldfish swam in a reddish-orange tank.
Con cá vàng bơi trong một bể cá màu cam đỏ.
the pottery had a lovely reddish-orange glaze.
Đồ gốm có một lớp men cam đỏ tuyệt đẹp.
the flames danced with a reddish-orange glow.
Ngọn lửa nhảy múa với ánh sáng cam đỏ.
the pumpkin was a deep reddish-orange color.
Chiếc bí ngô có màu cam đỏ đậm.
the artist mixed paints to create a reddish-orange shade.
Nghệ sĩ trộn các loại sơn để tạo ra một sắc cam đỏ.
the sunset's reddish-orange light reflected on the water.
Ánh sáng cam đỏ của hoàng hôn phản chiếu trên mặt nước.
the vintage car had a classic reddish-orange finish.
Xe cổ điển có lớp sơn màu cam đỏ cổ điển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay