reddles

[Mỹ]/ˈrɛd(ə)l/
[Anh]/ˈrɛd(ə)l/

Dịch

n. đất son đỏ; một chất màu dùng để đánh dấu; khoáng chất hoặc đất sét được sử dụng trong y học

Cụm từ & Cách kết hợp

reddle powder

bột reddle

reddle dye

thuốc nhuộm reddle

reddle color

màu reddle

reddle mark

dấu reddle

reddle stone

đá reddle

reddle mixture

hỗn hợp reddle

reddle application

ứng dụng reddle

reddle usage

sử dụng reddle

reddle sample

mẫu reddle

reddle source

nguồn reddle

Câu ví dụ

he decided to reddle the sheep to mark them for the season.

anh ấy quyết định dùng màu đỏ để đánh dấu những con cừu cho mùa vụ.

the farmer used reddle to identify his livestock.

người nông dân sử dụng màu đỏ để xác định gia súc của mình.

she carefully reddled the fence posts to make them stand out.

cô ấy cẩn thận dùng màu đỏ cho những thanh hàng rào để chúng nổi bật.

during the festival, they reddled the animals for decoration.

trong suốt lễ hội, họ dùng màu đỏ để trang trí cho động vật.

the artist chose to reddle the canvas for a bold effect.

nghệ sĩ đã chọn dùng màu đỏ cho bức vẽ để tạo hiệu ứng mạnh mẽ.

they planned to reddle the rocks in the garden for a unique look.

họ lên kế hoạch dùng màu đỏ cho những viên đá trong vườn để có vẻ ngoài độc đáo.

the children loved to reddle their hands during art class.

những đứa trẻ rất thích dùng màu đỏ để vẽ lên tay trong giờ học nghệ thuật.

he found it difficult to reddle the clay evenly.

anh ấy thấy khó để dùng màu đỏ cho đất sét một cách đều đặn.

to prepare for the event, they decided to reddle the entrance.

để chuẩn bị cho sự kiện, họ quyết định dùng màu đỏ cho lối vào.

she used reddle to create a striking contrast in her artwork.

cô ấy sử dụng màu đỏ để tạo ra sự tương phản ấn tượng trong tác phẩm nghệ thuật của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay