redd apple
quả táo đỏ
redd color
màu đỏ
redd light
đèn đỏ
redd wine
rượu vang đỏ
redd rose
hoa hồng đỏ
redd alert
cảnh báo đỏ
redd carpet
thảm đỏ
redd fish
cá đỏ
redd flag
đèn báo đỏ
redd cheeks
mặt đỏ
she reddened with embarrassment during the meeting.
Cô ấy đỏ bừng lên vì xấu hổ trong cuộc họp.
he felt his face redden when he received the compliment.
Anh cảm thấy mặt mình đỏ lên khi nhận được lời khen.
the sun reddened the sky at sunset.
Mặt trời làm bầu trời đỏ lên khi hoàng hôn.
her cheeks reddened from the cold wind.
Mặt cô ấy đỏ lên vì gió lạnh.
he reddened with anger after hearing the news.
Anh đỏ bừng lên vì tức giận sau khi nghe tin tức.
the artist used a redd hue in his painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng một sắc đỏ trong bức tranh của mình.
she tried to hide her reddened eyes after crying.
Cô ấy cố gắng che giấu đôi mắt đỏ của mình sau khi khóc.
the leaves redden in autumn.
Lá cây chuyển sang màu đỏ vào mùa thu.
he reddened with pride when he received the award.
Anh đỏ bừng lên vì tự hào khi nhận được giải thưởng.
the chef used a redd sauce for the pasta.
Đầu bếp đã sử dụng một loại sốt đỏ cho món mì ống.
redd apple
quả táo đỏ
redd color
màu đỏ
redd light
đèn đỏ
redd wine
rượu vang đỏ
redd rose
hoa hồng đỏ
redd alert
cảnh báo đỏ
redd carpet
thảm đỏ
redd fish
cá đỏ
redd flag
đèn báo đỏ
redd cheeks
mặt đỏ
she reddened with embarrassment during the meeting.
Cô ấy đỏ bừng lên vì xấu hổ trong cuộc họp.
he felt his face redden when he received the compliment.
Anh cảm thấy mặt mình đỏ lên khi nhận được lời khen.
the sun reddened the sky at sunset.
Mặt trời làm bầu trời đỏ lên khi hoàng hôn.
her cheeks reddened from the cold wind.
Mặt cô ấy đỏ lên vì gió lạnh.
he reddened with anger after hearing the news.
Anh đỏ bừng lên vì tức giận sau khi nghe tin tức.
the artist used a redd hue in his painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng một sắc đỏ trong bức tranh của mình.
she tried to hide her reddened eyes after crying.
Cô ấy cố gắng che giấu đôi mắt đỏ của mình sau khi khóc.
the leaves redden in autumn.
Lá cây chuyển sang màu đỏ vào mùa thu.
he reddened with pride when he received the award.
Anh đỏ bừng lên vì tự hào khi nhận được giải thưởng.
the chef used a redd sauce for the pasta.
Đầu bếp đã sử dụng một loại sốt đỏ cho món mì ống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay