rededication

[Mỹ]/ˌriːdedɪˈkeɪʃən/
[Anh]/ˌriːdedɪˈkeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động dâng hiến lại hoặc mới; lòng dâng hiến được phục hồi; sự tận tụy; hành động dâng hiến cuộc đời mình.
Các dạng của từ
số nhiềurededications

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay