recommitment

[Mỹ]/ˌriːkəˈmɪtmənt/
[Anh]/ˌriːkəˈmɪtmənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềurecommitments

Cụm từ & Cách kết hợp

mutual recommitment

renewed recommitment

recommitment to

public recommitment

personal recommitment

recommitment ceremony

annual recommitment

solemn recommitment

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay