redevelops land
phát triển lại đất đai
redevelops area
phát triển lại khu vực
redevelops property
phát triển lại bất động sản
redevelops site
phát triển lại địa điểm
redevelops community
phát triển lại cộng đồng
redevelops project
phát triển lại dự án
redevelops neighborhood
phát triển lại khu phố
redevelops infrastructure
phát triển lại cơ sở hạ tầng
redevelops urban
phát triển lại đô thị
redevelops space
phát triển lại không gian
the city redevelops old neighborhoods to improve living conditions.
thành phố tái phát triển các khu dân cư cũ để cải thiện điều kiện sống.
the company redevelops its website to enhance user experience.
công ty tái phát triển trang web của mình để nâng cao trải nghiệm người dùng.
they redevelop the park to create more green spaces.
họ tái phát triển công viên để tạo thêm nhiều không gian xanh.
the government redevelops abandoned buildings for affordable housing.
chính phủ tái phát triển các tòa nhà bỏ hoang để có nhà ở giá cả phải trả.
she redevelops her skills through continuous learning.
cô ấy phát triển lại kỹ năng của mình thông qua học tập liên tục.
the team redevelops the product to meet customer demands.
đội ngũ tái phát triển sản phẩm để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
the artist redevelops her style with each new project.
nghệ sĩ tái phát triển phong cách của cô ấy với mỗi dự án mới.
the community redevelops its approach to sustainability.
cộng đồng tái phát triển cách tiếp cận của mình đối với tính bền vững.
the school redevelops its curriculum to include modern technology.
trường học tái phát triển chương trình giảng dạy của mình để bao gồm công nghệ hiện đại.
the city redevelops waterfront areas to attract tourists.
thành phố tái phát triển các khu vực ven biển để thu hút khách du lịch.
redevelops land
phát triển lại đất đai
redevelops area
phát triển lại khu vực
redevelops property
phát triển lại bất động sản
redevelops site
phát triển lại địa điểm
redevelops community
phát triển lại cộng đồng
redevelops project
phát triển lại dự án
redevelops neighborhood
phát triển lại khu phố
redevelops infrastructure
phát triển lại cơ sở hạ tầng
redevelops urban
phát triển lại đô thị
redevelops space
phát triển lại không gian
the city redevelops old neighborhoods to improve living conditions.
thành phố tái phát triển các khu dân cư cũ để cải thiện điều kiện sống.
the company redevelops its website to enhance user experience.
công ty tái phát triển trang web của mình để nâng cao trải nghiệm người dùng.
they redevelop the park to create more green spaces.
họ tái phát triển công viên để tạo thêm nhiều không gian xanh.
the government redevelops abandoned buildings for affordable housing.
chính phủ tái phát triển các tòa nhà bỏ hoang để có nhà ở giá cả phải trả.
she redevelops her skills through continuous learning.
cô ấy phát triển lại kỹ năng của mình thông qua học tập liên tục.
the team redevelops the product to meet customer demands.
đội ngũ tái phát triển sản phẩm để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
the artist redevelops her style with each new project.
nghệ sĩ tái phát triển phong cách của cô ấy với mỗi dự án mới.
the community redevelops its approach to sustainability.
cộng đồng tái phát triển cách tiếp cận của mình đối với tính bền vững.
the school redevelops its curriculum to include modern technology.
trường học tái phát triển chương trình giảng dạy của mình để bao gồm công nghệ hiện đại.
the city redevelops waterfront areas to attract tourists.
thành phố tái phát triển các khu vực ven biển để thu hút khách du lịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay