redheaders

[Mỹ]/ˈrɛdˌhɛdəz/
[Anh]/ˈrɛdˌhɛdərz/

Dịch

n. số nhiều của red-header; một vật hoặc người có phần đầu hoặc tiêu đề màu đỏ; số nhiều của redheader; một người có tóc đỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

the redheaders arrived

Vietnamese_translation

redheaders gathering

Vietnamese_translation

where are the redheaders?

Vietnamese_translation

watch the redheaders

Vietnamese_translation

the redheaders met

Vietnamese_translation

redheaders marching

Vietnamese_translation

following redheaders

Vietnamese_translation

redheaders united

Vietnamese_translation

the redheaders will come

Vietnamese_translation

redheaders celebrating

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

loyal readers appreciate magazines that use bold red headers for clear navigation.

Người đọc trung thành đánh giá cao các tạp chí sử dụng tiêu đề đỏ đậm để điều hướng rõ ràng.

avid readers often scan articles first, looking for red headers that signal key sections.

Người đọc say mê thường quét qua các bài viết trước, tìm kiếm các tiêu đề đỏ báo hiệu các phần quan trọng.

many readers prefer websites where red headers help break up dense blocks of text.

Nhiều người đọc ưa thích các trang web nơi các tiêu đề đỏ giúp chia nhỏ các khối văn bản dày đặc.

casual readers frequently notice red headers before reading the detailed content below.

Người đọc thoải mái thường chú ý đến các tiêu đề đỏ trước khi đọc nội dung chi tiết bên dưới.

young readers especially respond well to red headers that make content feel more engaging.

Người đọc trẻ đặc biệt phản ứng tốt với các tiêu đề đỏ giúp nội dung trở nên hấp dẫn hơn.

experienced readers quickly locate information by following strategic red headers throughout documents.

Người đọc có kinh nghiệm nhanh chóng tìm thấy thông tin bằng cách theo dõi các tiêu đề đỏ chiến lược trong toàn bộ tài liệu.

serious readers expect consistent formatting, including properly styled red headers in every chapter.

Người đọc nghiêm túc mong đợi định dạng nhất quán, bao gồm các tiêu đề đỏ được thiết kế đúng cách trong mỗi chương.

digital readers often rely on red headers to find relevant sections without reading everything.

Người đọc kỹ thuật số thường dựa vào các tiêu đề đỏ để tìm các phần liên quan mà không cần đọc hết mọi thứ.

professional readers notice when red headers are used inconsistently across different sections.

Người đọc chuyên nghiệp chú ý khi các tiêu đề đỏ được sử dụng không nhất quán giữa các phần khác nhau.

frequent readers develop habits of skipping to red headers before deciding what to read.

Người đọc thường xuyên hình thành thói quen nhảy đến các tiêu đề đỏ trước khi quyết định đọc gì.

thoughtful readers appreciate how red headers can summarize complex topics at a glance.

Người đọc cẩn thận đánh giá cao cách các tiêu đề đỏ có thể tóm tắt các chủ đề phức tạp chỉ bằng một cái nhìn.

critical readers examine red headers carefully to evaluate the main arguments presented.

Người đọc phê bình kiểm tra kỹ các tiêu đề đỏ để đánh giá các lập luận chính được trình bày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay