redifferentiation

[Mỹ]/ˌriːdɪfəˌrɛnʃiˈeɪʃən/
[Anh]/ˌriːdɪfəˌrɛnʃiˈeɪʃən/

Dịch

n. quá trình phân biệt lại

Cụm từ & Cách kết hợp

cell redifferentiation

tái biệt phân tế bào

redifferentiation process

quá trình tái biệt phân

redifferentiation therapy

liệu pháp tái biệt phân

redifferentiation potential

tiềm năng tái biệt phân

redifferentiation pathway

đường dẫn tái biệt phân

redifferentiation signals

tín hiệu tái biệt phân

redifferentiation factors

yếu tố tái biệt phân

redifferentiation capability

khả năng tái biệt phân

redifferentiation mechanism

cơ chế tái biệt phân

redifferentiation model

mô hình tái biệt phân

Câu ví dụ

redifferentiation plays a crucial role in tissue regeneration.

việc phân biệt lại đóng vai trò quan trọng trong quá trình tái tạo mô.

the process of redifferentiation can lead to new therapeutic strategies.

quá trình phân biệt lại có thể dẫn đến các chiến lược điều trị mới.

scientists are studying the mechanisms of cellular redifferentiation.

các nhà khoa học đang nghiên cứu các cơ chế phân biệt lại tế bào.

redifferentiation may help in cancer treatment by restoring normal cell function.

việc phân biệt lại có thể giúp trong điều trị ung thư bằng cách khôi phục chức năng tế bào bình thường.

understanding redifferentiation is essential for developmental biology.

hiểu biết về phân biệt lại là điều cần thiết cho sinh học phát triển.

redifferentiation can occur in response to environmental changes.

việc phân biệt lại có thể xảy ra khi phản ứng với những thay đổi về môi trường.

the study of redifferentiation has implications for regenerative medicine.

nghiên cứu về phân biệt lại có những tác động đến y học tái tạo.

researchers are exploring the potential of redifferentiation in stem cell therapy.

các nhà nghiên cứu đang khám phá tiềm năng của phân biệt lại trong liệu pháp tế bào gốc.

redifferentiation can help restore functionality in damaged tissues.

việc phân biệt lại có thể giúp khôi phục chức năng trong các mô bị tổn thương.

new findings on redifferentiation could revolutionize treatment approaches.

những phát hiện mới về phân biệt lại có thể cách mạng hóa các phương pháp điều trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay