resegregation

[Mỹ]/ˌriːˈsɛɡrɪˌɡeɪʃən/
[Anh]/ˌriːˈsɛɡrəˌɡeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động khôi phục sự phân biệt chủng tộc

Cụm từ & Cách kết hợp

racial resegregation

tái phân biệt chủng tộc

school resegregation

tái phân loại trường học

urban resegregation

tái phân chia đô thị

economic resegregation

tái phân chia kinh tế

residential resegregation

tái phân chia khu dân cư

social resegregation

tái phân chia xã hội

voluntary resegregation

tái phân chia tự nguyện

racialized resegregation

tái phân chia mang tính phân biệt chủng tộc

systematic resegregation

tái phân chia có hệ thống

forced resegregation

tái phân chia bắt buộc

Câu ví dụ

resegregation in schools has become a pressing issue.

Việc tái phân loại lại các trường học đã trở thành một vấn đề cấp bách.

the community is fighting against resegregation policies.

Cộng đồng đang đấu tranh chống lại các chính sách tái phân loại.

resegregation can lead to significant educational disparities.

Việc tái phân loại có thể dẫn đến sự khác biệt đáng kể trong giáo dục.

many activists are concerned about the trend of resegregation.

Nhiều nhà hoạt động lo ngại về xu hướng tái phân loại.

resegregation often perpetuates systemic inequality.

Việc tái phân loại thường xuyên duy trì sự bất bình đẳng có hệ thống.

the report highlights the dangers of resegregation in urban areas.

Báo cáo làm nổi bật những nguy hiểm của việc tái phân loại ở các khu vực đô thị.

efforts to combat resegregation require community involvement.

Những nỗ lực chống lại việc tái phân loại đòi hỏi sự tham gia của cộng đồng.

resegregation can have long-term effects on social cohesion.

Việc tái phân loại có thể có tác động lâu dài đến sự gắn kết xã hội.

policies aimed at preventing resegregation are crucial for equality.

Các chính sách nhằm ngăn chặn việc tái phân loại là rất quan trọng cho sự bình đẳng.

resegregation raises questions about civil rights protections.

Việc tái phân loại đặt ra những câu hỏi về các biện pháp bảo vệ quyền công dân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay