redoing

[Mỹ]/riːˈduːɪŋ/
[Anh]/riˈduɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.hành động làm điều gì đó một lần nữa; quá trình sửa đổi hoặc thay đổi một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

redoing work

làm lại công việc

redoing tasks

làm lại các nhiệm vụ

redoing plans

làm lại kế hoạch

redoing design

làm lại thiết kế

redoing project

làm lại dự án

redoing homework

làm lại bài tập về nhà

redoing steps

làm lại các bước

redoing process

làm lại quy trình

redoing edits

làm lại chỉnh sửa

Câu ví dụ

she is redoing her room to make it more comfortable.

Cô ấy đang làm lại phòng của mình để làm cho nó thoải mái hơn.

after the feedback, he decided to start redoing his project.

Sau khi nhận được phản hồi, anh ấy quyết định bắt đầu làm lại dự án của mình.

the team is redoing the presentation to include more data.

Nhóm đang làm lại bài thuyết trình để bao gồm thêm dữ liệu.

she spent the weekend redoing her garden.

Cô ấy đã dành cả cuối tuần để làm lại khu vườn của mình.

he is redoing his resume to apply for a new job.

Anh ấy đang làm lại sơ yếu lý lịch của mình để ứng tuyển vào một công việc mới.

the artist is redoing the painting to improve the colors.

Nghệ sĩ đang làm lại bức tranh để cải thiện màu sắc.

we are redoing the schedule to accommodate everyone's needs.

Chúng tôi đang làm lại lịch trình để đáp ứng nhu cầu của mọi người.

after the error, they are redoing the calculations.

Sau lỗi, họ đang làm lại các phép tính.

she is redoing her makeup for the party.

Cô ấy đang trang điểm lại cho bữa tiệc.

he is redoing the website to make it more user-friendly.

Anh ấy đang làm lại trang web để làm cho nó thân thiện với người dùng hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay