redoubled

[Mỹ]/rɪˈdaʊbld/
[Anh]/rɪˈdaʊbld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. tăng lên đáng kể hoặc gấp đôi lần nữa; gấp đôi hoặc tăng cường độ

Cụm từ & Cách kết hợp

redoubled efforts

nỗ lực tăng gấp đôi

redoubled focus

tập trung tăng gấp đôi

redoubled commitment

cam kết tăng gấp đôi

redoubled action

hành động tăng gấp đôi

redoubled vigilance

cảnh giác tăng gấp đôi

redoubled support

hỗ trợ tăng gấp đôi

redoubled determination

quyết tâm tăng gấp đôi

redoubled attention

sự chú ý tăng gấp đôi

redoubled strength

sức mạnh tăng gấp đôi

redoubled interest

sự quan tâm tăng gấp đôi

Câu ví dụ

after the setback, she redoubled her efforts to succeed.

Sau khi gặp trở ngại, cô ấy đã tăng cường nỗ lực để thành công.

the team redoubled their training sessions before the championship.

Đội đã tăng cường các buổi tập luyện trước giải vô địch.

he redoubled his focus on his studies after failing the exam.

Anh ấy đã tăng cường sự tập trung vào việc học sau khi trượt kỳ thi.

they redoubled their marketing efforts to boost sales.

Họ đã tăng cường nỗ lực tiếp thị để tăng doanh số.

she redoubled her commitment to volunteer work this year.

Năm nay, cô ấy đã tăng cường cam kết với công việc tình nguyện.

following the feedback, he redoubled his attempts to improve.

Sau khi nhận được phản hồi, anh ấy đã tăng cường nỗ lực để cải thiện.

the government redoubled its efforts to combat climate change.

Chính phủ đã tăng cường nỗ lực để chống lại biến đổi khí hậu.

after the incident, the company redoubled its safety measures.

Sau sự cố, công ty đã tăng cường các biện pháp an toàn.

she redoubled her exercise routine to get fit.

Cô ấy đã tăng cường thói quen tập thể dục để có được vóc dáng tốt.

he redoubled his research efforts for the upcoming conference.

Anh ấy đã tăng cường nỗ lực nghiên cứu cho hội nghị sắp tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay