redpoll

[Mỹ]/ˈrɛdˌpəʊl/
[Anh]/ˈrɛdˌpoʊl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài chim sẻ nhỏ với vương miện đỏ; tên gọi thông thường cho một loại chim vàng anh
Word Forms
số nhiềuredpolls

Cụm từ & Cách kết hợp

redpoll bird

chim redpoll

common redpoll

redpoll thông thường

redpoll feeding

redpoll đang cho ăn

redpoll flock

đàn redpoll

redpoll habitat

môi trường sống của redpoll

redpoll migration

di cư của redpoll

redpoll call

tiếng gọi của redpoll

redpoll song

bài hát của redpoll

redpoll species

loài redpoll

redpoll observation

quan sát redpoll

Câu ví dụ

the redpoll is a small bird found in northern regions.

redpoll là một loài chim nhỏ được tìm thấy ở các vùng phía bắc.

we spotted a redpoll at the bird feeder yesterday.

chúng tôi đã nhìn thấy một con redpoll tại chỗ cho chim ăn vào ngày hôm qua.

redpolls are known for their charming songs.

redpoll nổi tiếng với những bài hát quyến rũ của chúng.

during winter, redpolls often flock together for warmth.

trong mùa đông, redpoll thường tụ tập với nhau để giữ ấm.

the male redpoll has a distinctive red cap on its head.

con redpoll đực có một chiếc mũ đỏ đặc trưng trên đầu.

birdwatchers enjoy observing redpolls in their natural habitat.

những người quan sát chim thích quan sát redpoll trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

redpolls primarily feed on seeds and small insects.

redpoll chủ yếu ăn hạt giống và côn trùng nhỏ.

in some areas, redpolls are considered a sign of winter.

ở một số khu vực, redpoll được coi là dấu hiệu của mùa đông.

redpolls can adapt well to cold climates.

redpoll có thể thích nghi tốt với khí hậu lạnh.

many people enjoy photographing redpolls in the wild.

rất nhiều người thích chụp ảnh redpoll trong tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay