redraftings

[Mỹ]/riːˈdrɑːftɪŋz/
[Anh]/riˈdræftɪŋz/

Dịch

n. bản nháp được viết lại hoặc bản thảo; hành động viết lại hoặc soạn thảo lại; hóa đơn mới
vt. viết lại hoặc sửa đổi một tài liệu; soạn thảo lại một thứ gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

multiple redraftings

Việt Nam dịch thuật

continued redraftings

Việt Nam dịch thuật

redrafting

Việt Nam dịch thuật

under redrafting

Việt Nam dịch thuật

redrafting process

Việt Nam dịch thuật

final redrafting

Việt Nam dịch thuật

redrafting phase

Việt Nam dịch thuật

extensive redraftings

Việt Nam dịch thuật

redrafting session

Việt Nam dịch thuật

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay