redshift

[Mỹ]/ˈrɛdʃɪft/
[Anh]/ˈrɛdʃɪft/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (thiên văn học) sự dịch chuyển của các đường phổ về phía bước sóng dài hơn trong bức xạ từ các thiên hà và thiên thể xa xôi.
Word Forms
số nhiềuredshifts

Cụm từ & Cách kết hợp

redshift effect

hiện tượng dịch chuyển đỏ

redshift measurement

đo dịch chuyển đỏ

redshift value

giá trị dịch chuyển đỏ

redshift distance

khoảng cách dịch chuyển đỏ

redshift cosmology

thiên văn học dịch chuyển đỏ

redshift phenomenon

hiện tượng dịch chuyển đỏ

redshift analysis

phân tích dịch chuyển đỏ

redshift spectrum

quang phổ dịch chuyển đỏ

redshift data

dữ liệu dịch chuyển đỏ

redshift theory

thuyết dịch chuyển đỏ

Câu ví dụ

the redshift of distant galaxies indicates they are moving away from us.

Độ dịch chuyển đỏ của các thiên hà xa cho thấy chúng đang di chuyển ra xa chúng ta.

a higher redshift means the universe is expanding faster.

Độ dịch chuyển đỏ cao hơn có nghĩa là vũ trụ đang mở rộng nhanh hơn.

scientists use redshift to measure the distance of celestial objects.

Các nhà khoa học sử dụng độ dịch chuyển đỏ để đo khoảng cách của các thiên thể.

the concept of redshift is crucial in astrophysics.

Khái niệm về độ dịch chuyển đỏ rất quan trọng trong thiên văn vật lý.

redshift can provide insights into the early universe.

Độ dịch chuyển đỏ có thể cung cấp những hiểu biết về vũ trụ sơ khai.

the redshift phenomenon helps us understand cosmic evolution.

Hiện tượng độ dịch chuyển đỏ giúp chúng ta hiểu về sự tiến hóa vũ trụ.

redshift measurements are essential for studying dark energy.

Các phép đo độ dịch chuyển đỏ rất quan trọng để nghiên cứu năng lượng tối.

astrophysicists analyze redshift data to explore the universe's history.

Các nhà thiên văn vật lý phân tích dữ liệu độ dịch chuyển đỏ để khám phá lịch sử của vũ trụ.

redshift can affect the color of light from distant stars.

Độ dịch chuyển đỏ có thể ảnh hưởng đến màu sắc của ánh sáng từ các ngôi sao xa xôi.

measuring redshift helps astronomers identify the age of stars.

Việc đo lường độ dịch chuyển đỏ giúp các nhà thiên văn học xác định tuổi của các ngôi sao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay