redstone

[Mỹ]/ˈrɛd.stəʊn/
[Anh]/ˈrɛd.stoʊn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại đá trầm tích, thường có màu đỏ; một loại tên lửa được biết đến với tên tên lửa redstone

Cụm từ & Cách kết hợp

redstone circuit

mạch đá anh đào

redstone signal

tín hiệu đá anh đào

redstone torch

đèn đá anh đào

redstone block

khối đá anh đào

redstone repeater

lặp đá anh đào

redstone comparator

so sánh đá anh đào

redstone dust

bột đá anh đào

redstone lamp

đèn đá anh đào

redstone machine

máy móc đá anh đào

redstone device

thiết bị đá anh đào

Câu ví dụ

redstone can power various devices in minecraft.

nguyên tố đá anh đào có thể cung cấp năng lượng cho nhiều thiết bị trong Minecraft.

using redstone, you can create complex machines.

sử dụng đá anh đào, bạn có thể tạo ra những cỗ máy phức tạp.

redstone circuits are essential for advanced builds.

các mạch điện đá anh đào là điều cần thiết cho các công trình nâng cao.

players often experiment with redstone to innovate.

người chơi thường xuyên thử nghiệm với đá anh đào để sáng tạo.

redstone can be used to make traps in the game.

đá anh đào có thể được sử dụng để tạo ra các bẫy trong trò chơi.

understanding redstone mechanics is crucial for success.

hiểu cơ chế hoạt động của đá anh đào là điều quan trọng để thành công.

redstone lamps can brighten up your minecraft home.

đèn đá anh đào có thể làm sáng bừng ngôi nhà Minecraft của bạn.

many players enjoy building redstone contraptions.

rất nhiều người chơi thích xây dựng các công trình từ đá anh đào.

redstone can be linked to create powerful systems.

đá anh đào có thể được kết nối để tạo ra các hệ thống mạnh mẽ.

learning redstone can enhance your gaming experience.

học về đá anh đào có thể nâng cao trải nghiệm chơi trò chơi của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay