reducido

[Mỹ]//rɪˈdjuːsɪdoʊ//
[Anh]//rɪˈduːsɪdoʊ//

Dịch

adj. giảm; giảm giá

Cụm từ & Cách kết hợp

reducido costo

chi phí giảm

reducido tamaño

kích thước giảm

reducido precio

giá cả giảm

reducido riesgo

rủi ro giảm

reducido tiempo

thời gian giảm

reducido uso

sử dụng giảm

reducido poder

quyền lực giảm

reducido grupo

nhóm giảm

reducido espacio

không gian giảm

reducido nivel

mức độ giảm

Câu ví dụ

with the precio reducido, many customers flocked to the store.

Với giá giảm, nhiều khách hàng đã đổ xô đến cửa hàng.

the espacio reducido in the apartment required creative furniture solutions.

Không gian nhỏ trong căn hộ đòi hỏi các giải pháp sáng tạo về nội thất.

the presupuesto reducido forced us to prioritize essential projects only.

Ngân sách bị giảm đã buộc chúng tôi chỉ ưu tiên các dự án thiết yếu.

due to the período reducido de entrenamiento, the soldiers lacked experience.

Do thời gian huấn luyện bị rút ngắn, các binh sĩ thiếu kinh nghiệm.

the tamaño reducido del dispositivo allowed it to fit in any pocket.

Kích thước nhỏ của thiết bị cho phép nó vừa với bất kỳ túi nào.

because of the personal reducido, overtime became mandatory for everyone.

Do nhân sự bị giảm, làm thêm giờ trở thành bắt buộc với tất cả mọi người.

the área reducido after the renovation caused some concern among staff.

Khu vực bị thu hẹp sau khi cải tạo đã gây lo ngại cho nhân viên.

the inventario reducido indicated that sales had been excellent recently.

Số lượng tồn kho giảm cho thấy doanh số gần đây đã rất tốt.

despite the presupuesto reducido, the team achieved remarkable results.

Mặc dù ngân sách bị giảm, đội ngũ đã đạt được kết quả đáng kinh ngạc.

the espacio reducido en la cocina necessitated a minimalist approach to cooking.

Không gian nhỏ trong nhà bếp đòi hỏi một cách tiếp cận tối giản khi nấu ăn.

the tiempo reduzido pressured the workers to complete tasks quickly.

Thời gian bị rút ngắn đã tạo áp lực buộc công nhân hoàn thành công việc nhanh chóng.

with condiciones reducidas, the athletes still performed admirably.

Với điều kiện bị giảm, các vận động viên vẫn thi đấu ấn tượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay