reducir gastos
giảm chi phí
reducir velocidad
giảm tốc độ
reducir riesgos
giảm rủi ro
reducir precios
giảm giá
reducir emisiones
giảm lượng khí thải
reducir impacto
giảm tác động
the company decided to reduce expenses by eliminating unnecessary travel costs.
Công ty đã quyết định cắt giảm chi phí bằng cách loại bỏ các chi phí đi lại không cần thiết.
governments should implement policies to reduce carbon emissions significantly.
Các chính phủ nên thực hiện các chính sách để giảm đáng kể lượng khí thải carbon.
families can reduce their electricity consumption by using energy-efficient appliances.
Các gia đình có thể giảm mức tiêu thụ điện của họ bằng cách sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng.
the supermarket announced plans to reduce prices on fresh produce this week.
Siêu thị thông báo về kế hoạch giảm giá các sản phẩm tươi sống trong tuần này.
health experts recommend reducing stress through regular exercise and meditation.
Các chuyên gia y tế khuyên nên giảm căng thẳng thông qua tập thể dục thường xuyên và thiền định.
engineers developed a new method to reduce the size of microchips dramatically.
Các kỹ sư đã phát triển một phương pháp mới để giảm đáng kể kích thước của các vi mạch.
educational programs aim to reduce the achievement gap among students from different backgrounds.
Các chương trình giáo dục nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách thành tích giữa học sinh từ các hoàn cảnh khác nhau.
wearing protective equipment helps reduce the risk of serious injuries on construction sites.
Đeo thiết bị bảo hộ giúp giảm nguy cơ bị thương nghiêm trọng tại các công trường xây dựng.
the finance ministry unveiled a strategy to reduce the national debt over the next decade.
Bộ Tài chính công bố một chiến lược để giảm nợ quốc gia trong thập kỷ tới.
traffic signs remind drivers to reduce speed when approaching sharp curves.
Các biển báo giao thông nhắc nhở người lái xe giảm tốc độ khi tiếp cận các khúc cua gấp.
new manufacturing techniques allow companies to reduce production costs while maintaining quality.
Các kỹ thuật sản xuất mới cho phép các công ty giảm chi phí sản xuất đồng thời duy trì chất lượng.
the city launched an initiative to reduce air pollution by promoting bicycle usage.
Thành phố đã khởi động một sáng kiến để giảm ô nhiễm không khí bằng cách thúc đẩy việc sử dụng xe đạp.
reducir gastos
giảm chi phí
reducir velocidad
giảm tốc độ
reducir riesgos
giảm rủi ro
reducir precios
giảm giá
reducir emisiones
giảm lượng khí thải
reducir impacto
giảm tác động
the company decided to reduce expenses by eliminating unnecessary travel costs.
Công ty đã quyết định cắt giảm chi phí bằng cách loại bỏ các chi phí đi lại không cần thiết.
governments should implement policies to reduce carbon emissions significantly.
Các chính phủ nên thực hiện các chính sách để giảm đáng kể lượng khí thải carbon.
families can reduce their electricity consumption by using energy-efficient appliances.
Các gia đình có thể giảm mức tiêu thụ điện của họ bằng cách sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng.
the supermarket announced plans to reduce prices on fresh produce this week.
Siêu thị thông báo về kế hoạch giảm giá các sản phẩm tươi sống trong tuần này.
health experts recommend reducing stress through regular exercise and meditation.
Các chuyên gia y tế khuyên nên giảm căng thẳng thông qua tập thể dục thường xuyên và thiền định.
engineers developed a new method to reduce the size of microchips dramatically.
Các kỹ sư đã phát triển một phương pháp mới để giảm đáng kể kích thước của các vi mạch.
educational programs aim to reduce the achievement gap among students from different backgrounds.
Các chương trình giáo dục nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách thành tích giữa học sinh từ các hoàn cảnh khác nhau.
wearing protective equipment helps reduce the risk of serious injuries on construction sites.
Đeo thiết bị bảo hộ giúp giảm nguy cơ bị thương nghiêm trọng tại các công trường xây dựng.
the finance ministry unveiled a strategy to reduce the national debt over the next decade.
Bộ Tài chính công bố một chiến lược để giảm nợ quốc gia trong thập kỷ tới.
traffic signs remind drivers to reduce speed when approaching sharp curves.
Các biển báo giao thông nhắc nhở người lái xe giảm tốc độ khi tiếp cận các khúc cua gấp.
new manufacturing techniques allow companies to reduce production costs while maintaining quality.
Các kỹ thuật sản xuất mới cho phép các công ty giảm chi phí sản xuất đồng thời duy trì chất lượng.
the city launched an initiative to reduce air pollution by promoting bicycle usage.
Thành phố đã khởi động một sáng kiến để giảm ô nhiễm không khí bằng cách thúc đẩy việc sử dụng xe đạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay