reductivism

[Mỹ]/rɪˈdʌktɪvɪzəm/
[Anh]/rɪˈdʌktɪˌvɪzəm/

Dịch

n. một phong cách nghệ thuật được đặc trưng bởi sự đơn giản và tối giản
Word Forms
số nhiềureductivisms

Cụm từ & Cách kết hợp

scientific reductivism

chủ nghĩa giản lược khoa học

philosophical reductivism

chủ nghĩa giản lược triết học

reductivism debate

cuộc tranh luận về chủ nghĩa giản lược

methodological reductivism

chủ nghĩa giản lược phương pháp luận

reductivism critique

phê bình chủ nghĩa giản lược

reductivism approach

cách tiếp cận chủ nghĩa giản lược

reductivism theory

thuyết chủ nghĩa giản lược

reductivism argument

lý luận về chủ nghĩa giản lược

reductivism perspective

quan điểm về chủ nghĩa giản lược

cultural reductivism

chủ nghĩa giản lược văn hóa

Câu ví dụ

reductivism simplifies complex ideas.

chủ nghĩa giản lược hóa đơn giản hóa các ý tưởng phức tạp.

many philosophers criticize reductivism for ignoring context.

nhiều nhà triết học chỉ trích chủ nghĩa giản lược hóa vì bỏ qua ngữ cảnh.

reductivism can lead to oversimplification of scientific theories.

chủ nghĩa giản lược hóa có thể dẫn đến sự đơn giản hóa quá mức các lý thuyết khoa học.

some argue that reductivism lacks depth in understanding emotions.

một số người cho rằng chủ nghĩa giản lược hóa thiếu chiều sâu trong việc hiểu cảm xúc.

reductivism is often debated in the philosophy of mind.

chủ nghĩa giản lược hóa thường được tranh luận trong triết học về tâm trí.

critics of reductivism advocate for a more holistic approach.

những người chỉ trích chủ nghĩa giản lược hóa ủng hộ một cách tiếp cận toàn diện hơn.

reductivism can reduce the richness of cultural experiences.

chủ nghĩa giản lược hóa có thể làm giảm sự phong phú của các trải nghiệm văn hóa.

in biology, reductivism can oversimplify ecological interactions.

trong sinh học, chủ nghĩa giản lược hóa có thể đơn giản hóa quá mức các tương tác sinh thái.

reductivism often faces challenges from systems theory.

chủ nghĩa giản lược hóa thường gặp phải những thách thức từ lý thuyết hệ thống.

understanding reductivism requires critical thinking skills.

hiểu chủ nghĩa giản lược hóa đòi hỏi kỹ năng tư duy phản biện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay