reduviids

[Mỹ]/rɪˈdjuːviːɪd/
[Anh]/rɪˈduːviːɪd/

Dịch

adj. thuộc về hoặc liên quan đến gia đình Reduviidae
n. một thành viên của gia đình Reduviidae

Cụm từ & Cách kết hợp

reduviid bug

côn trùng reduviid

reduviid species

loài reduviid

reduviid family

gia đình reduviid

reduviid behavior

hành vi reduviid

reduviid habitat

môi trường sống của reduviid

reduviid feeding

ăn uống của reduviid

reduviid identification

nhận dạng reduviid

reduviid control

kiểm soát reduviid

reduviid research

nghiên cứu về reduviid

reduviid ecology

sinh thái học của reduviid

Câu ví dụ

reduviids are often found in tropical regions.

Các loài reduviid thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

some reduviid species are known to be beneficial predators.

Một số loài reduviid được biết đến là những loài săn mồi có lợi.

researchers study reduviids for their unique hunting techniques.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu về reduviid vì những kỹ thuật săn mồi độc đáo của chúng.

reduviids can be found in various habitats.

Các loài reduviid có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.

some reduviids are known to feed on pests.

Một số loài reduviid được biết đến là ăn sâu bệnh gây hại.

reduviids are important for controlling insect populations.

Các loài reduviid rất quan trọng trong việc kiểm soát quần thể côn trùng.

many people are unaware of the role of reduviids in ecosystems.

Nhiều người không biết về vai trò của reduviid trong các hệ sinh thái.

field studies often include observations of reduviids.

Các nghiên cứu thực địa thường bao gồm các quan sát về reduviid.

some reduviids are known for their striking colors.

Một số loài reduviid nổi tiếng với màu sắc bắt mắt của chúng.

understanding reduviid behavior can help in pest management.

Hiểu hành vi của reduviid có thể giúp trong việc quản lý sâu bệnh gây hại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay