in the reedbeds
trong các vùng đầm lầy
through the reedbeds
qua các vùng đầm lầy
across the reedbeds
qua lại các vùng đầm lầy
beyond the reedbeds
vượt qua các vùng đầm lầy
reedbeds habitat
môi trường sống của các vùng đầm lầy
wetland reedbeds
các vùng đầm lầy ngập nước
marsh reedbeds
các vùng đầm lầy ngập nước
coastal reedbeds
các vùng đầm lầy ven biển
native reedbeds
các vùng đầm lầy bản địa
vast reedbeds
các vùng đầm lầy rộng lớn
reedbeds provide essential habitats for diverse wildlife species.
Đầm lầy cung cấp môi trường sống thiết yếu cho nhiều loài động vật hoang dã khác nhau.
the wetland's reedbeds act as natural water purification systems.
Các đầm lầy trong vùng đất ngập nước đóng vai trò như hệ thống làm sạch nước tự nhiên.
conservationists work to protect reedbeds from urban development.
Các nhà bảo tồn đang nỗ lực bảo vệ các đầm lầy khỏi sự phát triển đô thị.
reedbeds serve as important nesting grounds for rare bird species.
Đầm lầy đóng vai trò quan trọng là nơi làm tổ cho các loài chim quý hiếm.
these coastal reedbeds help protect against flooding and erosion.
Các đầm lầy ven biển này giúp bảo vệ chống lại ngập lụt và xói mòn.
researchers study how reedbeds store carbon and combat climate change.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu cách đầm lầy lưu trữ carbon và chống lại biến đổi khí hậu.
bird watchers gather to observe migratory species in the reedbeds.
Các người yêu chim tụ họp để quan sát các loài di cư trong đầm lầy.
the ecological importance of reedbeds includes natural water filtration.
Điều quan trọng về mặt sinh thái của đầm lầy bao gồm việc lọc nước tự nhiên.
managed reedbeds offer sustainable drainage solutions for communities.
Các đầm lầy được quản lý cung cấp các giải pháp thoát nước bền vững cho cộng đồng.
protecting reedbeds helps maintain biodiversity in wetland ecosystems.
Bảo vệ đầm lầy giúp duy trì đa dạng sinh học trong hệ sinh thái vùng đất ngập nước.
reedbeds create natural barriers that reduce environmental pollution.
Đầm lầy tạo ra các hàng rào tự nhiên giúp giảm ô nhiễm môi trường.
the government has designated funds to restore degraded reedbeds.
Chính phủ đã chỉ định quỹ để phục hồi các đầm lầy bị suy thoái.
local communities benefit from the ecosystem services provided by reedbeds.
Các cộng đồng địa phương hưởng lợi từ các dịch vụ hệ sinh thái do đầm lầy cung cấp.
reedbeds play a crucial role in maintaining water quality in rivers.
Đầm lầy đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng nước trong các con sông.
in the reedbeds
trong các vùng đầm lầy
through the reedbeds
qua các vùng đầm lầy
across the reedbeds
qua lại các vùng đầm lầy
beyond the reedbeds
vượt qua các vùng đầm lầy
reedbeds habitat
môi trường sống của các vùng đầm lầy
wetland reedbeds
các vùng đầm lầy ngập nước
marsh reedbeds
các vùng đầm lầy ngập nước
coastal reedbeds
các vùng đầm lầy ven biển
native reedbeds
các vùng đầm lầy bản địa
vast reedbeds
các vùng đầm lầy rộng lớn
reedbeds provide essential habitats for diverse wildlife species.
Đầm lầy cung cấp môi trường sống thiết yếu cho nhiều loài động vật hoang dã khác nhau.
the wetland's reedbeds act as natural water purification systems.
Các đầm lầy trong vùng đất ngập nước đóng vai trò như hệ thống làm sạch nước tự nhiên.
conservationists work to protect reedbeds from urban development.
Các nhà bảo tồn đang nỗ lực bảo vệ các đầm lầy khỏi sự phát triển đô thị.
reedbeds serve as important nesting grounds for rare bird species.
Đầm lầy đóng vai trò quan trọng là nơi làm tổ cho các loài chim quý hiếm.
these coastal reedbeds help protect against flooding and erosion.
Các đầm lầy ven biển này giúp bảo vệ chống lại ngập lụt và xói mòn.
researchers study how reedbeds store carbon and combat climate change.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu cách đầm lầy lưu trữ carbon và chống lại biến đổi khí hậu.
bird watchers gather to observe migratory species in the reedbeds.
Các người yêu chim tụ họp để quan sát các loài di cư trong đầm lầy.
the ecological importance of reedbeds includes natural water filtration.
Điều quan trọng về mặt sinh thái của đầm lầy bao gồm việc lọc nước tự nhiên.
managed reedbeds offer sustainable drainage solutions for communities.
Các đầm lầy được quản lý cung cấp các giải pháp thoát nước bền vững cho cộng đồng.
protecting reedbeds helps maintain biodiversity in wetland ecosystems.
Bảo vệ đầm lầy giúp duy trì đa dạng sinh học trong hệ sinh thái vùng đất ngập nước.
reedbeds create natural barriers that reduce environmental pollution.
Đầm lầy tạo ra các hàng rào tự nhiên giúp giảm ô nhiễm môi trường.
the government has designated funds to restore degraded reedbeds.
Chính phủ đã chỉ định quỹ để phục hồi các đầm lầy bị suy thoái.
local communities benefit from the ecosystem services provided by reedbeds.
Các cộng đồng địa phương hưởng lợi từ các dịch vụ hệ sinh thái do đầm lầy cung cấp.
reedbeds play a crucial role in maintaining water quality in rivers.
Đầm lầy đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng nước trong các con sông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay