reedling

[Mỹ]/ˈriːd.lɪŋ/
[Anh]/ˈriːd.lɪŋ/

Dịch

n. Một loại chim đuôi dài được tìm thấy ở châu Âu và châu Á.
Word Forms
số nhiềureedlings

Cụm từ & Cách kết hợp

reedling song

bài hát của chim reedling

reedling habitat

môi trường sống của chim reedling

reedling nest

tổ của chim reedling

reedling call

tiếng gọi của chim reedling

reedling population

dân số chim reedling

reedling species

loài chim reedling

reedling behavior

hành vi của chim reedling

reedling migration

di cư của chim reedling

reedling feeding

chim reedling ăn gì

reedling territory

lãnh thổ của chim reedling

Câu ví dụ

the reedling sings beautifully in the morning.

chim cắt khuyên hót rất hay vào buổi sáng.

we spotted a reedling near the riverbank.

chúng tôi đã nhìn thấy một chim cắt khuyên gần bờ sông.

reedlings build their nests in dense vegetation.

chim cắt khuyên làm tổ trong thảm thực vật dày đặc.

the reedling is known for its unique call.

chim cắt khuyên nổi tiếng với tiếng gọi độc đáo của nó.

watching a reedling in its habitat is a joy.

xem chim cắt khuyên trong môi trường sống của nó là một niềm vui.

reedlings often feed on insects and seeds.

chim cắt khuyên thường ăn côn trùng và hạt giống.

the reedling's feathers blend well with the reeds.

lông của chim cắt khuyên hòa quyện tốt với các ngọn cần.

many birdwatchers are eager to see a reedling.

nhiều người quan sát chim đều háo hức được nhìn thấy một chim cắt khuyên.

reedlings are common in wetland areas.

chim cắt khuyên phổ biến ở các vùng đất ngập nước.

the reedling's habitat is threatened by pollution.

môi trường sống của chim cắt khuyên bị đe dọa bởi ô nhiễm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay