| quá khứ phân từ | reelected |
| thì quá khứ | reelected |
| ngôi thứ ba số ít | reelects |
| hiện tại phân từ | reelecting |
reelect president
tái đắc cử tổng thống
reelect officials
tái đắc cử quan chức
reelect board
tái đắc cử hội đồng
reelect governor
tái đắc cử thống đốc
reelect mayor
tái đắc cử thị trưởng
reelect members
tái đắc cử thành viên
reelect council
tái đắc cử hội đồng thành phố
reelect senators
tái đắc cử thượng nghị sĩ
reelect representatives
tái đắc cử đại diện
reelect leadership
tái đắc cử lãnh đạo
the voters decided to reelect the incumbent mayor.
Những người bỏ phiếu đã quyết định tái bầu thị trưởng đương nhiệm.
many citizens believe it's time to reelect the president.
Nhiều người dân tin rằng đã đến lúc tái bầu tổng thống.
she was thrilled to be reelected as the school board chair.
Cô ấy rất vui khi được tái đắc cử vào vị trí chủ tịch hội đồng trường.
the council plans to reelect its members next month.
Hội đồng có kế hoạch tái bầu các thành viên của mình vào tháng tới.
voter turnout is crucial for those who want to be reelected.
Tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu rất quan trọng đối với những người muốn tái đắc cử.
he campaigned hard to be reelected for another term.
Anh ấy đã ra sức vận động để tái đắc cử một nhiệm kỳ nữa.
activists are urging the community to reelect the progressive candidate.
Các nhà hoạt động đang kêu gọi cộng đồng tái bầu ứng cử viên tiến bộ.
the senator hopes to be reelected despite the controversies.
Nghị sĩ hy vọng sẽ tái đắc cử mặc dù có những tranh cãi.
reelecting experienced leaders can benefit the community.
Việc tái bầu những nhà lãnh đạo có kinh nghiệm có thể mang lại lợi ích cho cộng đồng.
the campaign focused on why voters should reelect him.
Chiến dịch tập trung vào lý do tại sao cử tri nên tái bầu ông.
reelect president
tái đắc cử tổng thống
reelect officials
tái đắc cử quan chức
reelect board
tái đắc cử hội đồng
reelect governor
tái đắc cử thống đốc
reelect mayor
tái đắc cử thị trưởng
reelect members
tái đắc cử thành viên
reelect council
tái đắc cử hội đồng thành phố
reelect senators
tái đắc cử thượng nghị sĩ
reelect representatives
tái đắc cử đại diện
reelect leadership
tái đắc cử lãnh đạo
the voters decided to reelect the incumbent mayor.
Những người bỏ phiếu đã quyết định tái bầu thị trưởng đương nhiệm.
many citizens believe it's time to reelect the president.
Nhiều người dân tin rằng đã đến lúc tái bầu tổng thống.
she was thrilled to be reelected as the school board chair.
Cô ấy rất vui khi được tái đắc cử vào vị trí chủ tịch hội đồng trường.
the council plans to reelect its members next month.
Hội đồng có kế hoạch tái bầu các thành viên của mình vào tháng tới.
voter turnout is crucial for those who want to be reelected.
Tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu rất quan trọng đối với những người muốn tái đắc cử.
he campaigned hard to be reelected for another term.
Anh ấy đã ra sức vận động để tái đắc cử một nhiệm kỳ nữa.
activists are urging the community to reelect the progressive candidate.
Các nhà hoạt động đang kêu gọi cộng đồng tái bầu ứng cử viên tiến bộ.
the senator hopes to be reelected despite the controversies.
Nghị sĩ hy vọng sẽ tái đắc cử mặc dù có những tranh cãi.
reelecting experienced leaders can benefit the community.
Việc tái bầu những nhà lãnh đạo có kinh nghiệm có thể mang lại lợi ích cho cộng đồng.
the campaign focused on why voters should reelect him.
Chiến dịch tập trung vào lý do tại sao cử tri nên tái bầu ông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay