running for reelection
đang tranh cử lại
successful reelection campaign
chiến dịch tái tranh cử thành công
seeking reelection
đang tranh cử lại
reelection bid
cố gắng tái tranh cử
reelection victory
chiến thắng tái tranh cử
reelection process
quy trình tái tranh cử
Her reelection seemed assured.
Việc tái đắc cử của bà dường như đã được đảm bảo.
a reelection campaign that was expected to be her last hurrah.
một chiến dịch tái tranh cử được cho là sẽ là màn trình diễn cuối cùng của bà.
concentrated on reelection, skimping other matters.
tập trung vào việc tái đắc cử, cắt giảm các vấn đề khác.
running for reelection
đang tranh cử lại
successful reelection campaign
chiến dịch tái tranh cử thành công
seeking reelection
đang tranh cử lại
reelection bid
cố gắng tái tranh cử
reelection victory
chiến thắng tái tranh cử
reelection process
quy trình tái tranh cử
Her reelection seemed assured.
Việc tái đắc cử của bà dường như đã được đảm bảo.
a reelection campaign that was expected to be her last hurrah.
một chiến dịch tái tranh cử được cho là sẽ là màn trình diễn cuối cùng của bà.
concentrated on reelection, skimping other matters.
tập trung vào việc tái đắc cử, cắt giảm các vấn đề khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay