reeve

[Mỹ]/riːv/
[Anh]/riv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. đi qua
vt. luồn một sợi dây qua
n. [lịch sử] một quan chức địa phương trong một thị trấn hoặc quận.
Word Forms
số nhiềureeves
ngôi thứ ba số ítreeves
hiện tại phân từreeving
thì quá khứreeved
quá khứ phân từreeved

Cụm từ & Cách kết hợp

Bollard reeve

Bollard reeve

reeve a pulley

reeve a pulley

Câu ví dụ

one end of the new rope was reeved through the chain.

một đầu của sợi dây mới được đưa qua xích.

Main Mast Head: Shows the dead-eyes being put on the topmast shrouds, and the lanyards being reeved through the dead-eyes.Note: Its best to put the lower shrouds on first, before the top shrouds.

Bảng chỉ đạo chính: Cho thấy các lỗ mắt đang được gắn lên dây thợ dệt phía trên cùng và dây treo đang được đưa qua các lỗ mắt.Lưu ý: Tốt nhất là nên gắn dây thợ dệt phía dưới trước, trước khi gắn dây thợ dệt phía trên.

to reeve a rope through a pulley

để đưa một sợi dây qua ròng rọc

a skilled reeve can quickly thread a needle

một người điều hành có kỹ năng có thể nhanh chóng luồn kim

the reeve of the village was responsible for collecting taxes

người quản lý làng chịu trách nhiệm thu thuế

to reeve a belt through the loops

để đưa dây đai qua các vòng lặp

the reeve inspected the boundaries of the fields

người quản lý đã kiểm tra ranh giới của các cánh đồng

the reeve of the ship ensured all ropes were properly secured

người quản lý tàu đảm bảo tất cả dây thừng đều được cố định đúng cách

to reeve a wire through a series of holes

để đưa một sợi dây qua một loạt các lỗ

the reeve of the guild oversaw the distribution of resources

người quản lý của phường đã giám sát việc phân phối nguồn lực

to reeve a cable through a conduit

để đưa cáp qua ống dẫn

the reeve of the town held a meeting to discuss upcoming projects

người quản lý thị trấn đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về các dự án sắp tới

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay