reeving

[Mỹ]/ˈriːvɪŋ/
[Anh]/ˈriːvɪŋ/

Dịch

v.hành động luồn một sợi dây qua một khối hoặc ròng rọc
n.phương pháp cuộn hoặc quấn một sợi dây

Cụm từ & Cách kết hợp

reeving system

hệ thống ròng

reeving line

dây ròng

reeving block

puli ròng

reeving diagram

sơ đồ ròng

reeving method

phương pháp ròng

reeving guide

hướng dẫn ròng

reeving setup

thiết lập ròng

reeving technique

kỹ thuật ròng

reeving process

quy trình ròng

reeving configuration

cấu hình ròng

Câu ví dụ

reeving the rope through the pulley is essential for proper lifting.

Việc luồn dây qua ròng rọc là điều cần thiết để nâng vật lên đúng cách.

after reeving the line, ensure it is securely fastened.

Sau khi luồn dây, hãy đảm bảo rằng nó được cố định chắc chắn.

the technician demonstrated the process of reeving a block and tackle.

Kỹ thuật viên đã trình bày quy trình luồn dây hệ thống ròng rọc.

reeving the cable correctly can improve the performance of the crane.

Việc luồn cáp đúng cách có thể cải thiện hiệu suất của cần trục.

he spent hours reeving the fishing line for optimal casting.

Anh ấy đã dành hàng giờ để luồn dây câu cá để có thể câu trúng đích tốt nhất.

reeving is a critical step in setting up the rigging.

Luồn dây là bước quan trọng trong việc thiết lập hệ thống rigging.

proper reeving techniques can prevent wear on the rope.

Các kỹ thuật luồn dây phù hợp có thể ngăn ngừa hao mòn dây thừng.

before reeving, check the condition of the rope for any damage.

Trước khi luồn dây, hãy kiểm tra tình trạng của dây xem có hư hỏng gì không.

he learned the importance of reeving during his training.

Anh ấy đã học được tầm quan trọng của việc luồn dây trong quá trình đào tạo của mình.

reeving the winch properly ensures smooth operation.

Luồn tời đúng cách đảm bảo vận hành trơn tru.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay