referendums

[Mỹ]/ˌrɛfəˈrɛndəmz/
[Anh]/ˌrɛfəˈrɛndəmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cuộc bỏ phiếu trực tiếp trong đó toàn bộ cử tri được mời bỏ phiếu về một đề xuất cụ thể và có thể dẫn đến việc thông qua các luật hoặc chính sách mới

Cụm từ & Cách kết hợp

national referendums

các cuộc trưng cầu dân ý quốc gia

local referendums

các cuộc trưng cầu dân ý địa phương

binding referendums

các cuộc trưng cầu dân ý mang tính ràng buộc

advisory referendums

các cuộc trưng cầu dân ý tư vấn

constitutional referendums

các cuộc trưng cầu dân ý hiến pháp

frequent referendums

các cuộc trưng cầu dân ý thường xuyên

popular referendums

các cuộc trưng cầu dân ý phổ biến

future referendums

các cuộc trưng cầu dân ý trong tương lai

upcoming referendums

các cuộc trưng cầu dân ý sắp tới

recent referendums

các cuộc trưng cầu dân ý gần đây

Câu ví dụ

many countries use referendums to gauge public opinion.

Nhiều quốc gia sử dụng trưng cầu dân ý để đánh giá ý kiến ​​công chúng.

referendums can be a powerful tool for democracy.

Trưng cầu dân ý có thể là một công cụ mạnh mẽ cho nền dân chủ.

voter turnout in referendums is often lower than in general elections.

Tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu trong các cuộc trưng cầu dân ý thường thấp hơn so với các cuộc bầu cử chung.

some referendums have led to significant political changes.

Một số cuộc trưng cầu dân ý đã dẫn đến những thay đổi chính trị đáng kể.

referendums can sometimes create divisions within a society.

Trưng cầu dân ý đôi khi có thể tạo ra sự chia rẽ trong xã hội.

it is important to educate voters before a referendum.

Điều quan trọng là phải giáo dục cử tri trước cuộc trưng cầu dân ý.

referendums allow citizens to directly influence legislation.

Trưng cầu dân ý cho phép người dân trực tiếp ảnh hưởng đến luật pháp.

some referendums are advisory rather than binding.

Một số cuộc trưng cầu dân ý mang tính chất tư vấn hơn là bắt buộc.

referendums can be a reflection of national sentiment.

Trưng cầu dân ý có thể phản ánh tình cảm dân tộc.

in recent years, referendums have gained popularity worldwide.

Trong những năm gần đây, trưng cầu dân ý đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay