I always prefer to use refillable water bottles.
Tôi luôn thích sử dụng chai nước có thể nạp lại.
The refillable ink cartridges are more environmentally friendly than disposable ones.
Hộp mực in có thể nạp lại thân thiện với môi trường hơn so với hộp mực dùng một lần.
I bought a refillable coffee mug to reduce waste.
Tôi đã mua một cốc cà phê có thể nạp lại để giảm thiểu chất thải.
Refillable gas lighters are convenient and cost-effective.
Bật lửa gas có thể nạp lại rất tiện lợi và tiết kiệm chi phí.
The refillable markers are more economical in the long run.
Bút đánh dấu có thể nạp lại kinh tế hơn về lâu dài.
She always carries a refillable hand sanitizer in her bag.
Cô ấy luôn mang theo nước rửa tay có thể nạp lại trong túi của mình.
The refillable containers are a sustainable alternative to single-use packaging.
Các hộp đựng có thể nạp lại là một giải pháp thay thế bền vững cho bao bì dùng một lần.
I switched to using refillable pens to reduce plastic waste.
Tôi chuyển sang sử dụng bút có thể nạp lại để giảm thiểu chất thải nhựa.
Refillable shampoo bottles are becoming more popular among eco-conscious consumers.
Chai đựng dầu gội có thể nạp lại ngày càng trở nên phổ biến hơn đối với người tiêu dùng có ý thức về môi trường.
The refillable toner cartridges for printers are cost-effective in the long run.
Hộp mực in có thể nạp lại cho máy in tiết kiệm chi phí về lâu dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay