replenishable

[Mỹ]/[ˈreplənɪʃəbl̩]/
[Anh]/[ˈrɛpləˌnɪʃəbl̩]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có thể được bổ sung; có thể được phục hồi hoặc làm mới; điều có thể được thay thế hoặc làm mới.

Cụm từ & Cách kết hợp

replenishable resources

tài nguyên có thể phục hồi

replenishable supply

nguồn cung có thể phục hồi

replenishable energy

năng lượng có thể phục hồi

Câu ví dụ

the lake's water is a replenishable resource, vital for the town's supply.

Nước hồ là một nguồn tài nguyên có thể phục hồi, rất quan trọng cho nguồn cung cấp của thị trấn.

sustainable fishing practices ensure the fish stocks remain replenishable.

Các phương pháp đánh bắt bền vững đảm bảo nguồn cá luôn có thể phục hồi.

fossil fuels are not replenishable on a human timescale.

Nhiên liệu hóa thạch không thể phục hồi trong thang thời gian của con người.

investing in replenishable energy sources is crucial for a green future.

Đầu tư vào các nguồn năng lượng có thể phục hồi là rất quan trọng cho tương lai xanh.

forests can be a replenishable source of timber if managed properly.

Rừng có thể là một nguồn gỗ có thể phục hồi nếu được quản lý đúng cách.

groundwater reserves, if recharged, are a replenishable water supply.

Nguồn nước ngầm, nếu được bù lại, sẽ là một nguồn cung cấp nước có thể phục hồi.

the soil's nutrients are replenishable through proper fertilization.

Các chất dinh dưỡng trong đất có thể phục hồi thông qua bón phân đúng cách.

renewable and replenishable resources are key to long-term sustainability.

Các nguồn tài nguyên tái tạo và có thể phục hồi là chìa khóa cho tính bền vững lâu dài.

the company focused on developing technologies for replenishable materials.

Công ty tập trung vào việc phát triển công nghệ cho các vật liệu có thể phục hồi.

unlike finite resources, replenishable resources can be naturally restored.

Khác với các nguồn tài nguyên hữu hạn, các nguồn tài nguyên có thể phục hồi có thể được phục hồi tự nhiên.

the study examined the rate at which the resource was replenishable.

Nghiên cứu đã xem xét tốc độ mà nguồn tài nguyên có thể phục hồi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay