refitting process
quá trình tân trang
refitting project
dự án tân trang
refitting costs
chi phí tân trang
refitting schedule
lịch trình tân trang
refitting services
dịch vụ tân trang
refitting plans
kế hoạch tân trang
refitting requirements
yêu cầu tân trang
refitting solutions
giải pháp tân trang
refitting techniques
kỹ thuật tân trang
refitting guidelines
hướng dẫn tân trang
they are refitting the old ship for a new voyage.
Họ đang nâng cấp lại con tàu cũ cho một chuyến đi mới.
the company is refitting its offices to create a more collaborative environment.
Công ty đang nâng cấp văn phòng của mình để tạo ra một môi trường hợp tác hơn.
after years of use, the machinery requires refitting to maintain efficiency.
Sau nhiều năm sử dụng, máy móc cần được nâng cấp lại để duy trì hiệu quả.
refitting the aircraft will enhance its performance and safety.
Việc nâng cấp máy bay sẽ nâng cao hiệu suất và độ an toàn của nó.
they planned on refitting their home with energy-efficient appliances.
Họ dự định nâng cấp nhà của mình với các thiết bị tiết kiệm năng lượng.
the team is refitting the stadium for the upcoming sports event.
Đội ngũ đang nâng cấp sân vận động cho sự kiện thể thao sắp tới.
refitting the plumbing system is essential for preventing leaks.
Việc nâng cấp hệ thống ống nước là điều cần thiết để ngăn ngừa rò rỉ.
they are considering refitting their fleet of vehicles for better fuel efficiency.
Họ đang cân nhắc nâng cấp đội xe của mình để tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn.
refitting the software will help improve the user experience.
Việc nâng cấp phần mềm sẽ giúp cải thiện trải nghiệm người dùng.
the yacht is undergoing refitting to prepare for the summer season.
Du thuyền đang được nâng cấp lại để chuẩn bị cho mùa hè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay