reflectances

[Mỹ]/rɪ'flekt(ə)ns/
[Anh]/rɪ'flɛktəns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phản xạ - cường độ tương đối của ánh sáng phản xạ, hệ số phản xạ, tỷ lệ giữa cường độ của ánh sáng phản xạ và cường độ của ánh sáng tới.

Cụm từ & Cách kết hợp

spectral reflectance

phản xạ quang phổ

high reflectance

phản xạ cao

low reflectance

phản xạ thấp

diffuse reflectance

phản xạ khuếch tán

Câu ví dụ

The reflectance of the surface determines how much light is reflected.

Độ phản xạ của bề mặt xác định lượng ánh sáng được phản xạ.

The material's high reflectance makes it suitable for solar panels.

Độ phản xạ cao của vật liệu khiến nó phù hợp với các tấm pin năng lượng mặt trời.

Measuring the reflectance of different wavelengths is important in spectroscopy.

Việc đo độ phản xạ của các bước sóng khác nhau rất quan trọng trong phổ kế.

The reflectance spectrum can provide valuable information about the composition of a material.

Quỹ độ phản xạ có thể cung cấp thông tin có giá trị về thành phần của vật liệu.

The reflectance properties of the paint affect its appearance under different lighting conditions.

Các đặc tính phản xạ của sơn ảnh hưởng đến vẻ ngoài của nó dưới các điều kiện ánh sáng khác nhau.

Researchers are studying the relationship between vegetation type and its reflectance.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu mối quan hệ giữa loại thực vật và độ phản xạ của nó.

The satellite measures the Earth's surface reflectance to monitor changes in land cover.

Vệ tinh đo độ phản xạ của bề mặt Trái đất để theo dõi những thay đổi về thảm thực vật.

The reflectance of the glass can be adjusted by applying a coating.

Độ phản xạ của thủy tinh có thể được điều chỉnh bằng cách áp dụng lớp phủ.

The device measures the skin's reflectance to determine its moisture content.

Thiết bị đo độ phản xạ của da để xác định hàm lượng độ ẩm của nó.

The reflectance of the mirror is crucial for producing clear and sharp reflections.

Độ phản xạ của gương rất quan trọng để tạo ra những phản xạ rõ ràng và sắc nét.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay