refolding

[Mỹ]/[ˈrɛfəʊldɪŋ]/
[Anh]/[ˈrɛfəʊldɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động hoặc quá trình gập lại một thứ gì đó.
v. Gập lại.
v. (thường được dùng với 'back') Gập lại vào trạng thái hoặc cấu hình trước đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

refolding hands

Việt Nam

refolding paper

Việt Nam

refolding clothes

Việt Nam

refolding map

Việt Nam

refolding process

Việt Nam

refolding technique

Việt Nam

refolding box

Việt Nam

refolding design

Việt Nam

refolding structure

Việt Nam

refolding fabric

Việt Nam

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay