reformatories

[Mỹ]/ˌriːfɔːˈmætəri/
[Anh]/ˌriːfɔːrˈmætɔri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại tổ chức dành cho việc phục hồi những người phạm tội vị thành niên; một tổ chức để cải tạo những người phạm pháp vị thành niên
adj. liên quan đến cải cách hoặc cải thiện; có tác dụng cải cách hoặc phục hồi

Cụm từ & Cách kết hợp

reformatory school

trường cải tạo

reformatory system

hệ thống cải tạo

reformatory measures

biện pháp cải tạo

reformatory facility

cơ sở cải tạo

reformatory approach

phương pháp cải tạo

reformatory program

chương trình cải tạo

reformatory institution

nhà tù cải tạo

reformatory treatment

phương pháp điều trị cải tạo

reformatory practices

thực tiễn cải tạo

reformatory policies

chính sách cải tạo

Câu ví dụ

the reformatory system aims to rehabilitate young offenders.

hệ thống cải tạo hướng đến việc cải tạo những người phạm tội trẻ tuổi.

many believe that a reformatory can change a person's life.

nhiều người tin rằng một cơ sở cải tạo có thể thay đổi cuộc đời một người.

the reformatory provides education and vocational training.

cơ sở cải tạo cung cấp giáo dục và đào tạo nghề.

he was sent to a reformatory after repeated offenses.

anh ta bị gửi đến một cơ sở cải tạo sau nhiều lần phạm tội.

reformatory programs focus on personal development.

các chương trình cải tạo tập trung vào sự phát triển cá nhân.

she works at a reformatory helping troubled youth.

cô ấy làm việc tại một cơ sở cải tạo giúp đỡ những thanh niên gặp rắc rối.

the reformatory's approach emphasizes counseling and support.

phương pháp tiếp cận của cơ sở cải tạo nhấn mạnh tư vấn và hỗ trợ.

reformatory institutions often involve community service.

các cơ sở cải tạo thường liên quan đến công việc cộng đồng.

he learned valuable skills during his time in the reformatory.

anh ta đã học được những kỹ năng có giá trị trong thời gian ở cơ sở cải tạo.

reformatory policies are designed to reduce recidivism.

các chính sách cải tạo được thiết kế để giảm tỷ lệ tái phạm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay