refrying pan
chảo chiên lại
refrying oil
dầu chiên lại
refrying chips
khoai tây chiên lại
refrying food
thực phẩm chiên lại
refrying process
quy trình chiên lại
refrying potatoes
khoai tây chiên lại
refrying technique
kỹ thuật chiên lại
refrying time
thời gian chiên lại
refrying method
phương pháp chiên lại
refrying again
chiên lại lần nữa
i'm refrying these tortilla chips to make them extra crispy.
Tôi đang rán lại những chiếc tortilla chips này để chúng giòn hơn.
the restaurant is known for its refrying potatoes with chorizo.
Nhà hàng nổi tiếng với món khoai tây rán lại với chorizo.
she's refrying the leftover beans for a quick lunch.
Cô ấy đang rán lại những đậu thừa để ăn trưa nhanh.
he's refrying the tamales to crisp up the masa.
Anh ấy đang rán lại những chiếc tamales để làm cho phần masa giòn hơn.
they're refrying the chiles rellenos to enhance the flavor.
Họ đang rán lại những chiếc chiles rellenos để tăng thêm hương vị.
the chef suggested refrying the plantains for a sweeter taste.
Đầu bếp gợi ý rán lại những quả chuối chi để có vị ngọt hơn.
we're refrying the yucca fries to get them golden brown.
Chúng tôi đang rán lại những chiếc khoai tây luộc để chúng có màu vàng nâu.
after the first fry, we'll refry them to achieve maximum crunch.
Sau lần rán đầu tiên, chúng tôi sẽ rán lại chúng để đạt được độ giòn tối đa.
the best way to enjoy chicharrones is by refrying them until crispy.
Cách tốt nhất để thưởng thức chicharrones là rán chúng cho đến khi giòn.
she's refrying the arepas to give them a nice texture.
Cô ấy đang rán lại những chiếc arepas để chúng có kết cấu ngon hơn.
he's refrying the sweet potatoes with a little bit of oil.
Anh ấy đang rán lại những khoai lang với một ít dầu.
refrying pan
chảo chiên lại
refrying oil
dầu chiên lại
refrying chips
khoai tây chiên lại
refrying food
thực phẩm chiên lại
refrying process
quy trình chiên lại
refrying potatoes
khoai tây chiên lại
refrying technique
kỹ thuật chiên lại
refrying time
thời gian chiên lại
refrying method
phương pháp chiên lại
refrying again
chiên lại lần nữa
i'm refrying these tortilla chips to make them extra crispy.
Tôi đang rán lại những chiếc tortilla chips này để chúng giòn hơn.
the restaurant is known for its refrying potatoes with chorizo.
Nhà hàng nổi tiếng với món khoai tây rán lại với chorizo.
she's refrying the leftover beans for a quick lunch.
Cô ấy đang rán lại những đậu thừa để ăn trưa nhanh.
he's refrying the tamales to crisp up the masa.
Anh ấy đang rán lại những chiếc tamales để làm cho phần masa giòn hơn.
they're refrying the chiles rellenos to enhance the flavor.
Họ đang rán lại những chiếc chiles rellenos để tăng thêm hương vị.
the chef suggested refrying the plantains for a sweeter taste.
Đầu bếp gợi ý rán lại những quả chuối chi để có vị ngọt hơn.
we're refrying the yucca fries to get them golden brown.
Chúng tôi đang rán lại những chiếc khoai tây luộc để chúng có màu vàng nâu.
after the first fry, we'll refry them to achieve maximum crunch.
Sau lần rán đầu tiên, chúng tôi sẽ rán lại chúng để đạt được độ giòn tối đa.
the best way to enjoy chicharrones is by refrying them until crispy.
Cách tốt nhất để thưởng thức chicharrones là rán chúng cho đến khi giòn.
she's refrying the arepas to give them a nice texture.
Cô ấy đang rán lại những chiếc arepas để chúng có kết cấu ngon hơn.
he's refrying the sweet potatoes with a little bit of oil.
Anh ấy đang rán lại những khoai lang với một ít dầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay