refutations

[Mỹ]/[rɪˈfjuː.tʃənz]/
[Anh]/[rɪˈfjuː.tʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động bác bỏ; những lập luận hoặc bằng chứng chống lại điều gì đó; trạng thái bị bác bỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

address refutations

phản bác địa chỉ

present refutations

phản bác hiện tại

consider refutations

cân nhắc phản bác

addressing refutations

phản bác

strong refutations

phản bác mạnh mẽ

initial refutations

phản bác ban đầu

detailed refutations

phản bác chi tiết

repeated refutations

phản bác lặp lại

dismiss refutations

bỏ qua phản bác

hears refutations

nghe phản bác

Câu ví dụ

the lawyer presented several refutations of the prosecution's claims.

Luật sư đã trình bày nhiều lời bác bỏ các cáo buộc của bên công tố.

he anticipated potential refutations and prepared counter-arguments.

Anh ta dự đoán những lời bác bỏ tiềm năng và chuẩn bị các phản biện.

the article included a section dedicated to refutations of common misconceptions.

Bài viết bao gồm một phần dành riêng cho việc bác bỏ những hiểu lầm phổ biến.

despite the strong evidence, the defendant offered weak refutations.

Bất chấp bằng chứng mạnh mẽ, bị cáo đưa ra những lời bác bỏ yếu ớt.

the debate centered around the philosopher's refutations of the existing theories.

Cuộc tranh luận tập trung vào những lời bác bỏ các lý thuyết hiện có của nhà triết học.

the scientist meticulously documented all refutations of the initial hypothesis.

Nhà khoa học đã tỉ mỉ ghi lại tất cả những lời bác bỏ giả thuyết ban đầu.

the politician skillfully addressed the public's refutations of his policies.

Nhà chính trị đã khéo léo giải quyết những lời bác bỏ chính sách của công chúng.

the paper thoroughly examined the refutations of the proposed model.

Bài báo đã nghiên cứu kỹ lưỡng những lời bác bỏ mô hình được đề xuất.

the team carefully considered all refutations before finalizing the report.

Nhóm đã cân nhắc kỹ lưỡng tất cả những lời bác bỏ trước khi hoàn thiện báo cáo.

the author welcomed refutations and encouraged further discussion on the topic.

Tác giả chào đón những lời bác bỏ và khuyến khích thảo luận thêm về chủ đề này.

the study aimed to identify and analyze common refutations in the literature.

Nghiên cứu nhằm mục đích xác định và phân tích những lời bác bỏ phổ biến trong các tài liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay