regaled us
vui vẻ kể chuyện cho chúng tôi nghe
regaled with tales
vui vẻ kể những câu chuyện
regaled the audience
vui vẻ kể chuyện cho khán giả
regaled everyone
vui vẻ kể chuyện cho tất cả mọi người
regaled his friends
vui vẻ kể chuyện cho bạn bè của anh ấy
regaled us all
vui vẻ kể chuyện cho tất cả chúng tôi
regaled with stories
vui vẻ kể những câu chuyện
regaled their guests
vui vẻ kể chuyện cho khách của họ
regaled with humor
vui vẻ kể chuyện hài hước
regaled the crowd
vui vẻ kể chuyện cho đám đông
he regaled us with stories of his travels.
anh ấy đã làm chúng tôi say mê với những câu chuyện về những chuyến đi của anh ấy.
the children were regaled with tales of adventure.
những đứa trẻ đã được nghe những câu chuyện phiêu lưu kỳ thú.
she regaled her friends at the dinner party.
cô ấy đã làm bạn bè của mình say mê tại buổi tiệc tối.
they regaled the audience with their performance.
họ đã làm khán giả say mê với màn trình diễn của họ.
the comedian regaled us with hilarious jokes.
người hài hước đã làm chúng tôi say mê với những câu chuyện cười hài hước.
he regaled the guests with his charming anecdotes.
anh ấy đã làm khách say mê với những câu chuyện ngắn thú vị của mình.
during the meeting, she regaled everyone with her insights.
trong cuộc họp, cô ấy đã làm tất cả mọi người say mê với những hiểu biết sâu sắc của cô ấy.
the storyteller regaled the children with magical tales.
người kể chuyện đã làm bọn trẻ say mê với những câu chuyện kỳ diệu.
he regaled us with his expertise on the subject.
anh ấy đã làm chúng tôi say mê với kiến thức chuyên môn của anh ấy về chủ đề đó.
she regaled her colleagues with her travel experiences.
cô ấy đã làm đồng nghiệp của mình say mê với những trải nghiệm du lịch của cô ấy.
regaled us
vui vẻ kể chuyện cho chúng tôi nghe
regaled with tales
vui vẻ kể những câu chuyện
regaled the audience
vui vẻ kể chuyện cho khán giả
regaled everyone
vui vẻ kể chuyện cho tất cả mọi người
regaled his friends
vui vẻ kể chuyện cho bạn bè của anh ấy
regaled us all
vui vẻ kể chuyện cho tất cả chúng tôi
regaled with stories
vui vẻ kể những câu chuyện
regaled their guests
vui vẻ kể chuyện cho khách của họ
regaled with humor
vui vẻ kể chuyện hài hước
regaled the crowd
vui vẻ kể chuyện cho đám đông
he regaled us with stories of his travels.
anh ấy đã làm chúng tôi say mê với những câu chuyện về những chuyến đi của anh ấy.
the children were regaled with tales of adventure.
những đứa trẻ đã được nghe những câu chuyện phiêu lưu kỳ thú.
she regaled her friends at the dinner party.
cô ấy đã làm bạn bè của mình say mê tại buổi tiệc tối.
they regaled the audience with their performance.
họ đã làm khán giả say mê với màn trình diễn của họ.
the comedian regaled us with hilarious jokes.
người hài hước đã làm chúng tôi say mê với những câu chuyện cười hài hước.
he regaled the guests with his charming anecdotes.
anh ấy đã làm khách say mê với những câu chuyện ngắn thú vị của mình.
during the meeting, she regaled everyone with her insights.
trong cuộc họp, cô ấy đã làm tất cả mọi người say mê với những hiểu biết sâu sắc của cô ấy.
the storyteller regaled the children with magical tales.
người kể chuyện đã làm bọn trẻ say mê với những câu chuyện kỳ diệu.
he regaled us with his expertise on the subject.
anh ấy đã làm chúng tôi say mê với kiến thức chuyên môn của anh ấy về chủ đề đó.
she regaled her colleagues with her travel experiences.
cô ấy đã làm đồng nghiệp của mình say mê với những trải nghiệm du lịch của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay