regents

[Mỹ]/ˈriːdʒənts/
[Anh]/ˈriːdʒənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người cai trị thay mặt cho một vị vua; thành viên của một hội đồng quản trị, đặc biệt là trong các trường đại học
adj. liên quan đến một nhiếp chính; thuộc về quản trị

Cụm từ & Cách kết hợp

regents exam

kiểm tra của hội đồng quản trị

regents diploma

bằng cấp của hội đồng quản trị

regents rules

luật lệ của hội đồng quản trị

regents board

hội đồng quản trị

regents policy

chính sách của hội đồng quản trị

regents meeting

cuộc họp của hội đồng quản trị

regents approval

sự chấp thuận của hội đồng quản trị

regents scholarship

học bổng của hội đồng quản trị

regents guidelines

hướng dẫn của hội đồng quản trị

regents decision

quyết định của hội đồng quản trị

Câu ví dụ

the regents will meet next week to discuss budget cuts.

ban hiệu triệt sẽ gặp mặt vào tuần tới để thảo luận về cắt giảm ngân sách.

many universities are governed by a board of regents.

nhiều trường đại học được điều hành bởi một hội đồng hiệu triệt.

the regents approved the new academic policies.

hội đồng hiệu triệt đã phê duyệt các chính sách học thuật mới.

she was appointed as a regent for the state university.

cô ấy được bổ nhiệm làm hiệu triệt cho trường đại học nhà nước.

the regents are responsible for overseeing the university's operations.

hội đồng hiệu triệt chịu trách nhiệm giám sát hoạt động của trường đại học.

regents often face criticism from the public regarding tuition increases.

hiệu triệt thường xuyên phải đối mặt với những lời chỉ trích từ công chúng về việc tăng học phí.

the regents held a special session to address student concerns.

hội đồng hiệu triệt đã tổ chức một phiên họp đặc biệt để giải quyết những lo ngại của sinh viên.

regents play a crucial role in shaping educational policies.

hiệu triệt đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các chính sách giáo dục.

she has served as a regent for over a decade.

bà đã từng là hiệu triệt trong hơn một thập kỷ.

the regents are expected to finalize the hiring of a new president.

hiệu triệt được cho là sẽ hoàn tất việc tuyển dụng một tổng thống mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay