regents exam
kiểm tra của hội đồng quản trị
regents diploma
bằng cấp của hội đồng quản trị
regents rules
luật lệ của hội đồng quản trị
regents board
hội đồng quản trị
regents policy
chính sách của hội đồng quản trị
regents meeting
cuộc họp của hội đồng quản trị
regents approval
sự chấp thuận của hội đồng quản trị
regents scholarship
học bổng của hội đồng quản trị
regents guidelines
hướng dẫn của hội đồng quản trị
regents decision
quyết định của hội đồng quản trị
the regents will meet next week to discuss budget cuts.
ban hiệu triệt sẽ gặp mặt vào tuần tới để thảo luận về cắt giảm ngân sách.
many universities are governed by a board of regents.
nhiều trường đại học được điều hành bởi một hội đồng hiệu triệt.
the regents approved the new academic policies.
hội đồng hiệu triệt đã phê duyệt các chính sách học thuật mới.
she was appointed as a regent for the state university.
cô ấy được bổ nhiệm làm hiệu triệt cho trường đại học nhà nước.
the regents are responsible for overseeing the university's operations.
hội đồng hiệu triệt chịu trách nhiệm giám sát hoạt động của trường đại học.
regents often face criticism from the public regarding tuition increases.
hiệu triệt thường xuyên phải đối mặt với những lời chỉ trích từ công chúng về việc tăng học phí.
the regents held a special session to address student concerns.
hội đồng hiệu triệt đã tổ chức một phiên họp đặc biệt để giải quyết những lo ngại của sinh viên.
regents play a crucial role in shaping educational policies.
hiệu triệt đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các chính sách giáo dục.
she has served as a regent for over a decade.
bà đã từng là hiệu triệt trong hơn một thập kỷ.
the regents are expected to finalize the hiring of a new president.
hiệu triệt được cho là sẽ hoàn tất việc tuyển dụng một tổng thống mới.
regents exam
kiểm tra của hội đồng quản trị
regents diploma
bằng cấp của hội đồng quản trị
regents rules
luật lệ của hội đồng quản trị
regents board
hội đồng quản trị
regents policy
chính sách của hội đồng quản trị
regents meeting
cuộc họp của hội đồng quản trị
regents approval
sự chấp thuận của hội đồng quản trị
regents scholarship
học bổng của hội đồng quản trị
regents guidelines
hướng dẫn của hội đồng quản trị
regents decision
quyết định của hội đồng quản trị
the regents will meet next week to discuss budget cuts.
ban hiệu triệt sẽ gặp mặt vào tuần tới để thảo luận về cắt giảm ngân sách.
many universities are governed by a board of regents.
nhiều trường đại học được điều hành bởi một hội đồng hiệu triệt.
the regents approved the new academic policies.
hội đồng hiệu triệt đã phê duyệt các chính sách học thuật mới.
she was appointed as a regent for the state university.
cô ấy được bổ nhiệm làm hiệu triệt cho trường đại học nhà nước.
the regents are responsible for overseeing the university's operations.
hội đồng hiệu triệt chịu trách nhiệm giám sát hoạt động của trường đại học.
regents often face criticism from the public regarding tuition increases.
hiệu triệt thường xuyên phải đối mặt với những lời chỉ trích từ công chúng về việc tăng học phí.
the regents held a special session to address student concerns.
hội đồng hiệu triệt đã tổ chức một phiên họp đặc biệt để giải quyết những lo ngại của sinh viên.
regents play a crucial role in shaping educational policies.
hiệu triệt đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các chính sách giáo dục.
she has served as a regent for over a decade.
bà đã từng là hiệu triệt trong hơn một thập kỷ.
the regents are expected to finalize the hiring of a new president.
hiệu triệt được cho là sẽ hoàn tất việc tuyển dụng một tổng thống mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay