Hair can regrow after being cut.
Tóc có thể mọc lại sau khi cắt.
Plants can regrow if they are properly cared for.
Thực vật có thể mọc lại nếu được chăm sóc đúng cách.
Some lizards can regrow their tails.
Một số loài thằn lằn có thể mọc lại đuôi.
With proper treatment, skin can regrow after injury.
Với điều trị thích hợp, da có thể mọc lại sau khi bị thương.
Certain vegetables like lettuce can regrow from scraps.
Một số loại rau như rau diếp có thể mọc lại từ những mảnh vụn.
Nails can regrow if they are damaged.
Móng tay có thể mọc lại nếu bị hư hại.
With the right conditions, forests can regrow after a fire.
Với những điều kiện thích hợp, rừng có thể mọc lại sau hỏa hoạn.
Teeth cannot regrow once they are lost.
Răng không thể mọc lại khi đã bị mất.
Some marine animals can regrow limbs.
Một số động vật biển có thể mọc lại các chi.
Bones have the ability to regrow and heal themselves.
Xương có khả năng mọc lại và tự phục hồi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay