redevelop

[Mỹ]/riːdɪ'veləp/
[Anh]/ˌridɪ'vɛləp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. xây dựng lại, phát triển lại.

Cụm từ & Cách kết hợp

urban redevelopment

phát triển lại đô thị

redevelop old buildings

phát triển lại các tòa nhà cũ

redevelopment project

dự án phát triển lại

Câu ví dụ

plans to redevelop London's docklands.

kế hoạch tái phát triển khu vực bến cảng ở London.

unexecuted schemes for redeveloping the main buildings.

các kế hoạch chưa được thực hiện để tái phát triển các tòa nhà chính.

City manager John Tierney said the plans to redevelop and regenerate the city would not be held back despite the downturn in the building sector.

Giám đốc thành phố John Tierney cho biết các kế hoạch tái phát triển và phục hồi thành phố sẽ không bị trì hoãn bất chấp sự suy giảm trong ngành xây dựng.

IF the government plans to redevelop the old industrial area into a new commercial area, WHAT LOCATIONAL ADVANTAGES are there for such a redevelopment?

Nếu chính phủ có kế hoạch tái phát triển khu công nghiệp cũ thành khu vực thương mại mới, THẾ NÀO ƯU ĐIỂM VỊ TRÍ có cho việc tái phát triển như vậy?

The city plans to redevelop the old industrial area into a modern mixed-use complex.

Thành phố có kế hoạch tái phát triển khu công nghiệp cũ thành một khu phức hợp hiện đại, đa năng.

The government is looking for developers to redevelop the abandoned shopping mall.

Chính phủ đang tìm kiếm các nhà phát triển để tái phát triển trung tâm mua sắm bỏ hoang.

The company decided to redevelop their website to improve user experience.

Công ty đã quyết định tái phát triển trang web của họ để cải thiện trải nghiệm người dùng.

The neighborhood association is discussing plans to redevelop the park.

Hiệp hội khu dân cư đang thảo luận về kế hoạch tái phát triển công viên.

The university is considering ways to redevelop its campus buildings.

Trường đại học đang xem xét các phương pháp tái phát triển các tòa nhà trên khuôn viên trường.

The developer hired an architect to help redevelop the historic building.

Nhà phát triển đã thuê một kiến trúc sư để giúp tái phát triển tòa nhà lịch sử.

The city council approved a proposal to redevelop the waterfront area.

Đội ngũ thành phố đã phê duyệt đề xuất tái phát triển khu vực ven biển.

The team of designers is brainstorming ideas to redevelop the public square.

Đội ngũ các nhà thiết kế đang đưa ra các ý tưởng để tái phát triển quảng trường công cộng.

The real estate company specializes in redeveloping old buildings into luxury condos.

Công ty bất động sản chuyên tái phát triển các tòa nhà cũ thành các căn hộ cao cấp.

The developers are working on a plan to redevelop the vacant lot into a shopping center.

Các nhà phát triển đang làm việc trên một kế hoạch để tái phát triển khu đất trống thành một trung tâm mua sắm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay