financial regulators
các nhà quản lý tài chính
environmental regulators
các nhà quản lý môi trường
healthcare regulators
các nhà quản lý chăm sóc sức khỏe
safety regulators
các nhà quản lý an toàn
energy regulators
các nhà quản lý năng lượng
telecom regulators
các nhà quản lý viễn thông
banking regulators
các nhà quản lý ngân hàng
market regulators
các nhà quản lý thị trường
transport regulators
các nhà quản lý giao thông vận tải
data regulators
các nhà quản lý dữ liệu
regulators ensure that companies comply with safety standards.
các nhà quản lý đảm bảo rằng các công ty tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn.
many countries have strict regulators for financial markets.
nhiều quốc gia có các nhà quản lý nghiêm ngặt cho thị trường tài chính.
regulators play a crucial role in protecting consumer rights.
các nhà quản lý đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
regulators often conduct audits to verify compliance.
các nhà quản lý thường xuyên tiến hành kiểm toán để xác minh sự tuân thủ.
effective regulators can enhance public trust in industries.
các nhà quản lý hiệu quả có thể tăng cường niềm tin của công chúng vào các ngành công nghiệp.
regulators are tasked with enforcing environmental regulations.
các nhà quản lý có nhiệm vụ thực thi các quy định về môi trường.
regulators need to adapt to rapid technological changes.
các nhà quản lý cần thích ứng với những thay đổi công nghệ nhanh chóng.
collaboration between regulators and businesses is essential.
sự hợp tác giữa các nhà quản lý và doanh nghiệp là điều cần thiết.
regulators may impose fines for non-compliance.
các nhà quản lý có thể áp đặt các khoản phạt vì không tuân thủ.
regulators often provide guidelines for best practices.
các nhà quản lý thường xuyên cung cấp các hướng dẫn về phương pháp hay nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay