governments

[US]/[ˈɡʌv.nə.mənts]/
[UK]/[ˈɡʌv.ɚn.mənts]/
Frequency: Very High

Translation

n. hệ thống hoặc nhóm người cai trị một quốc gia hoặc cộng đồng; hành động cai trị; một người hoặc những người kiểm soát hoặc chỉ đạo.

Phrases & Collocations

governments worldwide

Các chính phủ trên toàn thế giới

governments must act

Các chính phủ phải hành động

local governments

Các chính quyền địa phương

governments are responsible

Các chính phủ chịu trách nhiệm

governments provide services

Các chính phủ cung cấp dịch vụ

governments face challenges

Các chính phủ đối mặt với thách thức

governments regulate markets

Các chính phủ điều tiết thị trường

governments invest heavily

Các chính phủ đầu tư mạnh mẽ

governments elected

Các chính phủ được bầu

governments collaborate

Các chính phủ hợp tác

Example Sentences

governments worldwide are facing unprecedented challenges.

Các chính phủ trên toàn thế giới đang đối mặt với những thách thức chưa từng có.

local governments often struggle with limited resources.

Các chính quyền địa phương thường gặp khó khăn với nguồn lực hạn chế.

governments must prioritize public health and safety.

Các chính phủ phải ưu tiên sức khỏe và an toàn cộng đồng.

governments are responsible for maintaining law and order.

Các chính phủ có trách nhiệm duy trì trật tự và pháp luật.

governments collaborate on international trade agreements.

Các chính phủ hợp tác trong các hiệp định thương mại quốc tế.

governments regulate industries to protect consumers.

Các chính phủ quản lý các ngành công nghiệp để bảo vệ người tiêu dùng.

governments invest in education and infrastructure projects.

Các chính phủ đầu tư vào giáo dục và các dự án cơ sở hạ tầng.

governments provide social welfare programs for vulnerable populations.

Các chính phủ cung cấp các chương trình phúc lợi xã hội cho các nhóm dân cư dễ bị tổn thương.

governments enact policies to address climate change.

Các chính phủ ban hành chính sách để giải quyết biến đổi khí hậu.

governments collect taxes to fund public services.

Các chính phủ thu thuế để tài trợ các dịch vụ công cộng.

governments often face criticism from the public.

Các chính phủ thường phải đối mặt với chỉ trích từ công chúng.

governments should be transparent and accountable to citizens.

Các chính phủ nên minh bạch và chịu trách nhiệm trước công dân.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now