rehashing

[US]/[ˈriːhæʃɪŋ]/
[UK]/[ˈriːhæʃɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

v.Tái phân phối dữ liệu trong bảng băm; Đưa lên hoặc thảo luận lại.
n.Quá trình tái phân phối dữ liệu trong bảng băm để cải thiện hiệu suất.

Phrases & Collocations

rehashing old stories

viết lại những câu chuyện cũ

stop rehashing

ngừng viết lại

rehashing the details

viết lại các chi tiết

rehashing events

viết lại các sự kiện

avoiding rehashing

tránh viết lại

rehashing information

viết lại thông tin

rehashing arguments

viết lại các lập luận

rehashing history

viết lại lịch sử

without rehashing

mà không viết lại

rehashing memories

viết lại những ký ức

Example Sentences

the it team is considering rehashing the old data for better analysis.

Đội ngũ IT đang xem xét việc làm mới lại dữ liệu cũ để phân tích tốt hơn.

we need to avoid rehashing the same arguments during the meeting.

Chúng ta cần tránh việc lặp lại những lập luận giống nhau trong cuộc họp.

the comedian's routine involved rehashing old jokes from his earlier shows.

Chương trình của diễn viên hài bao gồm việc lặp lại những trò đùa cũ từ các buổi biểu diễn trước của anh ấy.

the journalist decided against rehashing previously published information.

Nhà báo đã quyết định không lặp lại thông tin đã được xuất bản trước đó.

the professor spent the lecture rehashing key concepts from the textbook.

Giáo sư đã dành buổi giảng để ôn lại các khái niệm chính từ sách giáo khoa.

let's not waste time rehashing past mistakes; focus on the future.

Đừng lãng phí thời gian để lặp lại những sai lầm trong quá khứ; hãy tập trung vào tương lai.

the company is rehashing its marketing strategy to target a new demographic.

Công ty đang làm mới lại chiến lược tiếp thị của mình để nhắm đến một nhóm nhân khẩu học mới.

the lawyer argued against rehashing evidence that had already been presented.

Luật sư đã lập luận chống lại việc lặp lại bằng chứng đã được trình bày trước đó.

the software developers are rehashing the code to improve performance.

Các lập trình viên phần mềm đang làm mới lại mã nguồn để cải thiện hiệu suất.

the historian is rehashing historical events to provide a new perspective.

Nhà sử học đang xem xét lại các sự kiện lịch sử để cung cấp một góc nhìn mới.

the project manager is rehashing the timeline to accommodate unexpected delays.

Quản lý dự án đang điều chỉnh lại thời gian biểu để phù hợp với những sự chậm trễ không lường trước.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now