repackaging process
quy trình tái đóng gói
repackaging strategy
chiến lược tái đóng gói
repackaging solutions
giải pháp tái đóng gói
repackaging services
dịch vụ tái đóng gói
repackaging requirements
yêu cầu tái đóng gói
repackaging materials
vật liệu tái đóng gói
repackaging guidelines
hướng dẫn tái đóng gói
repackaging methods
phương pháp tái đóng gói
repackaging costs
chi phí tái đóng gói
repackaging techniques
kỹ thuật tái đóng gói
the company is focusing on repackaging its products for better market appeal.
công ty đang tập trung vào việc tái bao gói sản phẩm để tăng sức hấp dẫn trên thị trường.
repackaging the software will make it more user-friendly.
việc tái bao gói phần mềm sẽ giúp nó thân thiện với người dùng hơn.
they are repackaging the old content to reach a new audience.
họ đang tái bao gói nội dung cũ để tiếp cận đối tượng khán giả mới.
repackaging can significantly reduce shipping costs.
việc tái bao gói có thể giúp giảm đáng kể chi phí vận chuyển.
we need to discuss the repackaging strategy for our brand.
chúng ta cần thảo luận về chiến lược tái bao gói cho thương hiệu của chúng ta.
repackaging the product line has increased sales dramatically.
việc tái bao gói dòng sản phẩm đã làm tăng doanh số bán hàng đáng kể.
the team is responsible for repackaging the marketing materials.
nhóm chịu trách nhiệm tái bao gói các tài liệu tiếp thị.
repackaging can enhance the visual appeal of the item.
việc tái bao gói có thể nâng cao tính thẩm mỹ của sản phẩm.
they are exploring options for repackaging their services.
họ đang khám phá các lựa chọn để tái bao gói dịch vụ của họ.
repackaging the event will attract a larger audience.
việc tái bao gói sự kiện sẽ thu hút được lượng khán giả lớn hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay