reinflating

[US]/[ˈriːɪnfloʊtɪŋ]/
[UK]/[ˈriːɪnfloʊtɪŋ]/

Translation

v. làm đầy lại không khí; khôi phục lại trạng thái phình to
adj. được đầy lại không khí

Phrases & Collocations

reinflating tires

Điều chỉnh lại áp suất lốp

slowly reinflating

Điều chỉnh lại áp suất chậm

reinflating balloon

Điều chỉnh lại bóng bay

reinflating quickly

Điều chỉnh lại áp suất nhanh

after reinflating

Sau khi điều chỉnh lại áp suất

reinflating process

Quy trình điều chỉnh lại áp suất

reinflating now

Đang điều chỉnh lại áp suất

reinflating equipment

Thiết bị điều chỉnh lại áp suất

reinflating pressure

Áp suất điều chỉnh lại

reinflating system

Hệ thống điều chỉnh lại áp suất

Example Sentences

the tire was flat, so we needed to start reinflating it.

Chiếc lốp bị xẹp, vì vậy chúng ta cần bắt đầu bơm lại.

after the leak, the balloon was slowly reinflating.

Sau khi bị rò rỉ, quả bóng bay đang được bơm lại từ từ.

the company is hoping to reinflate consumer confidence after the recession.

Doanh nghiệp đang hy vọng sẽ khôi phục lại lòng tin của người tiêu dùng sau giai đoạn suy thoái.

we're reinflating the economy with new infrastructure projects.

Chúng ta đang phục hồi nền kinh tế bằng các dự án cơ sở hạ tầng mới.

the pool was partially drained, and we're now reinflating it.

Đường bơi đã được xả một phần và hiện tại chúng ta đang bơm lại.

the stock market is showing signs of reinflating after a period of decline.

Thị trường chứng khoán đang cho thấy dấu hiệu phục hồi sau một giai đoạn suy giảm.

the bouncy castle needs reinflating before the party starts.

Trước khi bữa tiệc bắt đầu, phông nhún cần được bơm lại.

the manufacturer is working on a system to prevent reinflating the product.

Nhà sản xuất đang làm việc trên một hệ thống để ngăn không cho sản phẩm được bơm lại.

the inflatable raft requires periodic reinflating to maintain its shape.

Chiếc xuồng bơm hơi cần được bơm lại định kỳ để duy trì hình dạng của nó.

the team is trying to reinflate the struggling sales figures.

Đội ngũ đang cố gắng phục hồi các con số doanh thu đang gặp khó khăn.

after the puncture, we had to reinflate the sports ball.

Sau khi bị đâm thủng, chúng ta phải bơm lại quả bóng thể thao.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now