inflating

[US]/[ˈɪnflˌeɪtɪŋ]/
[UK]/[ˈɪnflˌeɪtɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

v. (dạng hiện tại của động từ inflate) Làm đầy bằng không khí hoặc khí; Tăng kích thước hoặc số lượng.
adj. Được làm đầy bằng không khí hoặc khí; Tăng kích thước hoặc số lượng.

Phrases & Collocations

inflating prices

làm tăng giá cả

inflating ego

làm phồng lòng tự mãn

inflating balloon

đổi bóng bay

inflating tires

đổi lốp xe

inflated market

thị trường phồng lên

inflated sense

cảm giác phồng lên

inflating slowly

đổi chậm

inflated pride

tự hào phồng lên

inflating confidence

tăng lòng tin

inflating rapidly

đổi nhanh chóng

Example Sentences

the company is considering inflating prices due to rising costs.

Do chi phí tăng lên, công ty đang cân nhắc tăng giá.

he was struggling with inflating the tires on his bicycle.

Anh ấy đang gặp khó khăn khi bơm căng lốp xe đạp của mình.

the politician's promises were seen as inflating expectations.

Người dân cho rằng những hứa hẹn của chính trị gia đang làm phình to kỳ vọng.

the economy is experiencing a period of inflating asset values.

Kinh tế đang trải qua giai đoạn giá trị tài sản đang tăng nhanh.

they used a powerful pump for inflating the raft quickly.

Họ đã sử dụng một máy bơm mạnh để nhanh chóng bơm phồng xuồng.

the balloon artist skillfully inflating a long, twisting snake.

Nghệ nhân bóng bay khéo léo bơm phồng một con rắn dài và uốn lượn.

the report warned of the risks of inflating the housing bubble.

Báo cáo đã cảnh báo về rủi ro khi làm phình to bong bóng bất động sản.

the child enjoyed watching the clown inflating colorful balloons.

Trẻ em thích xem chú hề bơm những quả bóng bay nhiều màu.

the stock market is currently experiencing significant inflating.

Thị trường chứng khoán đang trải qua sự tăng trưởng đáng kể.

the manufacturer is exploring methods for inflating sales figures.

Nhà sản xuất đang tìm kiếm các phương pháp để làm tăng con số doanh thu.

the government is accused of inflating the unemployment statistics.

Chính phủ bị cáo buộc làm phình to thống kê thất nghiệp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now