reinstalling software
cài đặt lại phần mềm
reinstalling drivers
cài đặt lại trình điều khiển
reinstalling applications
cài đặt lại ứng dụng
reinstalling system
cài đặt lại hệ thống
reinstalling updates
cài đặt lại bản cập nhật
reinstalling files
cài đặt lại các tập tin
reinstalling games
cài đặt lại trò chơi
reinstalling packages
cài đặt lại các gói
reinstalling operating
cài đặt lại hệ điều hành
reinstalling settings
cài đặt lại cài đặt
reinstalling application
cài đặt lại ứng dụng
reinstalling package
cài đặt lại gói
reinstalling components
cài đặt lại các thành phần
reinstalling plugins
cài đặt lại các plugin
reinstalling the software fixed the issue.
Việc cài đặt lại phần mềm đã khắc phục sự cố.
after reinstalling the operating system, everything ran smoothly.
Sau khi cài đặt lại hệ điều hành, mọi thứ đều hoạt động trơn tru.
he is reinstalling the application to see if it resolves the error.
Anh ấy đang cài đặt lại ứng dụng để xem nó có giải quyết được lỗi hay không.
reinstalling the drivers improved the performance of my computer.
Việc cài đặt lại trình điều khiển đã cải thiện hiệu suất của máy tính của tôi.
she spent the afternoon reinstalling her favorite games.
Cô ấy dành cả buổi chiều để cài đặt lại những trò chơi yêu thích của mình.
reinstalling the printer software solved the connectivity problem.
Việc cài đặt lại phần mềm máy in đã giải quyết vấn đề kết nối.
he suggested reinstalling the program to fix the bugs.
Anh ấy gợi ý cài đặt lại chương trình để sửa lỗi.
reinstalling the app helped recover lost data.
Việc cài đặt lại ứng dụng đã giúp khôi phục dữ liệu bị mất.
she is reinstalling the game after it crashed unexpectedly.
Cô ấy đang cài đặt lại trò chơi sau khi nó gặp sự cố bất ngờ.
before reinstalling, make sure to backup your files.
Trước khi cài đặt lại, hãy chắc chắn sao lưu các tập tin của bạn.
reinstalling software
cài đặt lại phần mềm
reinstalling drivers
cài đặt lại trình điều khiển
reinstalling applications
cài đặt lại ứng dụng
reinstalling system
cài đặt lại hệ thống
reinstalling updates
cài đặt lại bản cập nhật
reinstalling files
cài đặt lại các tập tin
reinstalling games
cài đặt lại trò chơi
reinstalling packages
cài đặt lại các gói
reinstalling operating
cài đặt lại hệ điều hành
reinstalling settings
cài đặt lại cài đặt
reinstalling application
cài đặt lại ứng dụng
reinstalling package
cài đặt lại gói
reinstalling components
cài đặt lại các thành phần
reinstalling plugins
cài đặt lại các plugin
reinstalling the software fixed the issue.
Việc cài đặt lại phần mềm đã khắc phục sự cố.
after reinstalling the operating system, everything ran smoothly.
Sau khi cài đặt lại hệ điều hành, mọi thứ đều hoạt động trơn tru.
he is reinstalling the application to see if it resolves the error.
Anh ấy đang cài đặt lại ứng dụng để xem nó có giải quyết được lỗi hay không.
reinstalling the drivers improved the performance of my computer.
Việc cài đặt lại trình điều khiển đã cải thiện hiệu suất của máy tính của tôi.
she spent the afternoon reinstalling her favorite games.
Cô ấy dành cả buổi chiều để cài đặt lại những trò chơi yêu thích của mình.
reinstalling the printer software solved the connectivity problem.
Việc cài đặt lại phần mềm máy in đã giải quyết vấn đề kết nối.
he suggested reinstalling the program to fix the bugs.
Anh ấy gợi ý cài đặt lại chương trình để sửa lỗi.
reinstalling the app helped recover lost data.
Việc cài đặt lại ứng dụng đã giúp khôi phục dữ liệu bị mất.
she is reinstalling the game after it crashed unexpectedly.
Cô ấy đang cài đặt lại trò chơi sau khi nó gặp sự cố bất ngờ.
before reinstalling, make sure to backup your files.
Trước khi cài đặt lại, hãy chắc chắn sao lưu các tập tin của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay