| số nhiều | reiters |
reiter statement
phát biểu lại
reiter argument
lập luận lại
reiter request
yêu cầu lại
reiter claim
khẳng định lại
reiter principle
nguyên tắc lại
reiter point
điểm lại
reiter emphasis
nhấn mạnh lại
reiter position
quan điểm lại
reiter message
thông điệp lại
reiter focus
tập trung lại
reiter call
kêu gọi lại
reiter policy
chính sách lại
reiter opinion
ý kiến lại
reiter agreement
thỏa thuận lại
he is a reiter of the company's values.
anh ấy là người ủng hộ các giá trị của công ty.
during the meeting, she was a reiter of our main goals.
trong cuộc họp, cô ấy là người ủng hộ các mục tiêu chính của chúng tôi.
the teacher is a reiter of the importance of hard work.
giáo viên là người ủng hộ tầm quan trọng của sự chăm chỉ.
as a reiter of the rules, he emphasized discipline.
với tư cách là người ủng hộ các quy tắc, anh ấy nhấn mạnh kỷ luật.
she acted as a reiter of our shared mission.
cô ấy đóng vai trò là người ủng hộ nhiệm vụ chung của chúng tôi.
he often serves as a reiter of the safety protocols.
anh ấy thường đóng vai trò là người ủng hộ các quy trình an toàn.
the reiter of the policy explained its benefits.
người ủng hộ chính sách đã giải thích những lợi ích của nó.
as a reiter of the community's needs, she voiced concerns.
với tư cách là người ủng hộ nhu cầu của cộng đồng, cô ấy đã bày tỏ những lo ngại.
he is known as a reiter of innovative ideas.
anh ấy được biết đến là người ủng hộ những ý tưởng sáng tạo.
the reiter of the project goals helped clarify expectations.
người ủng hộ các mục tiêu dự án đã giúp làm rõ những mong đợi.
reiter statement
phát biểu lại
reiter argument
lập luận lại
reiter request
yêu cầu lại
reiter claim
khẳng định lại
reiter principle
nguyên tắc lại
reiter point
điểm lại
reiter emphasis
nhấn mạnh lại
reiter position
quan điểm lại
reiter message
thông điệp lại
reiter focus
tập trung lại
reiter call
kêu gọi lại
reiter policy
chính sách lại
reiter opinion
ý kiến lại
reiter agreement
thỏa thuận lại
he is a reiter of the company's values.
anh ấy là người ủng hộ các giá trị của công ty.
during the meeting, she was a reiter of our main goals.
trong cuộc họp, cô ấy là người ủng hộ các mục tiêu chính của chúng tôi.
the teacher is a reiter of the importance of hard work.
giáo viên là người ủng hộ tầm quan trọng của sự chăm chỉ.
as a reiter of the rules, he emphasized discipline.
với tư cách là người ủng hộ các quy tắc, anh ấy nhấn mạnh kỷ luật.
she acted as a reiter of our shared mission.
cô ấy đóng vai trò là người ủng hộ nhiệm vụ chung của chúng tôi.
he often serves as a reiter of the safety protocols.
anh ấy thường đóng vai trò là người ủng hộ các quy trình an toàn.
the reiter of the policy explained its benefits.
người ủng hộ chính sách đã giải thích những lợi ích của nó.
as a reiter of the community's needs, she voiced concerns.
với tư cách là người ủng hộ nhu cầu của cộng đồng, cô ấy đã bày tỏ những lo ngại.
he is known as a reiter of innovative ideas.
anh ấy được biết đến là người ủng hộ những ý tưởng sáng tạo.
the reiter of the project goals helped clarify expectations.
người ủng hộ các mục tiêu dự án đã giúp làm rõ những mong đợi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay