sharp rejoinders
những phản hồi sắc sảo
quick rejoinders
những phản hồi nhanh chóng
witty rejoinders
những phản hồi dí dỏm
clever rejoinders
những phản hồi thông minh
frequent rejoinders
những phản hồi thường xuyên
sharp-tongued rejoinders
những phản hồi sắc bén
immediate rejoinders
những phản hồi ngay lập tức
effective rejoinders
những phản hồi hiệu quả
thoughtful rejoinders
những phản hồi chu đáo
sharp-edged rejoinders
những phản hồi sắc bén
his clever rejoinders made the debate more interesting.
Những phản biện thông minh của anh ấy đã làm cho cuộc tranh luận trở nên thú vị hơn.
she always has witty rejoinders ready for any situation.
Cô ấy luôn có những phản biện dí dỏm sẵn sàng cho mọi tình huống.
the lawyer's rejoinders were sharp and effective in court.
Những phản biện của luật sư sắc bén và hiệu quả trong tòa án.
his quick rejoinders impressed everyone at the meeting.
Những phản biện nhanh chóng của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc họp.
she had a series of clever rejoinders prepared for the interview.
Cô ấy đã chuẩn bị một loạt các phản biện thông minh cho cuộc phỏng vấn.
rejoinders can often turn the tide of an argument.
Những phản biện thường có thể làm thay đổi cục diện của một cuộc tranh luận.
his rejoinders were not only clever but also respectful.
Những phản biện của anh ấy không chỉ thông minh mà còn tôn trọng.
in a debate, quick rejoinders can showcase one's intelligence.
Trong một cuộc tranh luận, những phản biện nhanh chóng có thể thể hiện trí thông minh của một người.
she often uses humor in her rejoinders to lighten the mood.
Cô ấy thường sử dụng sự hài hước trong những phản biện của mình để làm dịu bầu không khí.
his rejoinders during the discussion highlighted his expertise.
Những phản biện của anh ấy trong cuộc thảo luận đã làm nổi bật chuyên môn của anh ấy.
sharp rejoinders
những phản hồi sắc sảo
quick rejoinders
những phản hồi nhanh chóng
witty rejoinders
những phản hồi dí dỏm
clever rejoinders
những phản hồi thông minh
frequent rejoinders
những phản hồi thường xuyên
sharp-tongued rejoinders
những phản hồi sắc bén
immediate rejoinders
những phản hồi ngay lập tức
effective rejoinders
những phản hồi hiệu quả
thoughtful rejoinders
những phản hồi chu đáo
sharp-edged rejoinders
những phản hồi sắc bén
his clever rejoinders made the debate more interesting.
Những phản biện thông minh của anh ấy đã làm cho cuộc tranh luận trở nên thú vị hơn.
she always has witty rejoinders ready for any situation.
Cô ấy luôn có những phản biện dí dỏm sẵn sàng cho mọi tình huống.
the lawyer's rejoinders were sharp and effective in court.
Những phản biện của luật sư sắc bén và hiệu quả trong tòa án.
his quick rejoinders impressed everyone at the meeting.
Những phản biện nhanh chóng của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc họp.
she had a series of clever rejoinders prepared for the interview.
Cô ấy đã chuẩn bị một loạt các phản biện thông minh cho cuộc phỏng vấn.
rejoinders can often turn the tide of an argument.
Những phản biện thường có thể làm thay đổi cục diện của một cuộc tranh luận.
his rejoinders were not only clever but also respectful.
Những phản biện của anh ấy không chỉ thông minh mà còn tôn trọng.
in a debate, quick rejoinders can showcase one's intelligence.
Trong một cuộc tranh luận, những phản biện nhanh chóng có thể thể hiện trí thông minh của một người.
she often uses humor in her rejoinders to lighten the mood.
Cô ấy thường sử dụng sự hài hước trong những phản biện của mình để làm dịu bầu không khí.
his rejoinders during the discussion highlighted his expertise.
Những phản biện của anh ấy trong cuộc thảo luận đã làm nổi bật chuyên môn của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay