spa treatments worked rejuvenatively on her exhausted body after a long week.
Các liệu trình spa đã tác động phục hồi cho cơ thể mệt mỏi của cô ấy sau một tuần dài.
the new vitamin c serum acts rejuvenatively on aging skin cells to restore radiance.
Loại huyết thanh vitamin C mới này tác động phục hồi lên các tế bào da lão hóa để khôi phục vẻ rạng rỡ.
after the mountain vacation, he felt rejuvenatively refreshed and ready to resume work.
Sau kỳ nghỉ núi, anh cảm thấy được phục hồi tinh thần và sẵn sàng quay lại làm việc.
the ancient massage technique is said to rejuvenatively restore youthful energy and flexibility.
Người ta nói rằng kỹ thuật xoa bóp cổ xưa này có thể phục hồi năng lượng và sự dẻo dai thanh xuân.
regular exercise can rejuvenatively improve your overall vitality and mental wellbeing.
Việc tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện tổng thể sức khỏe và sự khỏe mạnh tinh thần một cách phục hồi.
the herbal tea works rejuvenatively to calm frazzled nerves and promote relaxation.
Loại trà thảo dược này có tác dụng phục hồi để làm dịu các dây thần kinh căng thẳng và thúc đẩy sự thư giãn.
she emerged from the wellness retreat feeling rejuvenatively transformed and inspired.
Cô ấy rời khỏi trại dưỡng sinh với cảm giác được phục hồi, thay đổi và cảm hứng.
the forest air acted rejuvenatively on their weary spirits during the hiking trip.
Không khí trong rừng đã tác động phục hồi đến tinh thần mệt mỏi của họ trong chuyến đi dã ngoại.
quality sleep functions rejuvenatively to repair daily cellular damage and reduce stress.
Giấc ngủ chất lượng có chức năng phục hồi để sửa chữa tổn thương tế bào hàng ngày và giảm căng thẳng.
this innovative anti-aging formula works rejuvenatively to boost collagen production.
Công thức chống lão hóa sáng tạo này hoạt động phục hồi để tăng sản xuất collagen.
the daily meditation practice has a rejuvenatively powerful effect on mental clarity.
Thực hành thiền định hàng ngày có tác dụng phục hồi mạnh mẽ đến sự minh mẫn tinh thần.
scientists discovered a compound that works rejuvenatively on brain function and memory.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra một hợp chất có tác dụng phục hồi lên chức năng não và trí nhớ.
spa treatments worked rejuvenatively on her exhausted body after a long week.
Các liệu trình spa đã tác động phục hồi cho cơ thể mệt mỏi của cô ấy sau một tuần dài.
the new vitamin c serum acts rejuvenatively on aging skin cells to restore radiance.
Loại huyết thanh vitamin C mới này tác động phục hồi lên các tế bào da lão hóa để khôi phục vẻ rạng rỡ.
after the mountain vacation, he felt rejuvenatively refreshed and ready to resume work.
Sau kỳ nghỉ núi, anh cảm thấy được phục hồi tinh thần và sẵn sàng quay lại làm việc.
the ancient massage technique is said to rejuvenatively restore youthful energy and flexibility.
Người ta nói rằng kỹ thuật xoa bóp cổ xưa này có thể phục hồi năng lượng và sự dẻo dai thanh xuân.
regular exercise can rejuvenatively improve your overall vitality and mental wellbeing.
Việc tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện tổng thể sức khỏe và sự khỏe mạnh tinh thần một cách phục hồi.
the herbal tea works rejuvenatively to calm frazzled nerves and promote relaxation.
Loại trà thảo dược này có tác dụng phục hồi để làm dịu các dây thần kinh căng thẳng và thúc đẩy sự thư giãn.
she emerged from the wellness retreat feeling rejuvenatively transformed and inspired.
Cô ấy rời khỏi trại dưỡng sinh với cảm giác được phục hồi, thay đổi và cảm hứng.
the forest air acted rejuvenatively on their weary spirits during the hiking trip.
Không khí trong rừng đã tác động phục hồi đến tinh thần mệt mỏi của họ trong chuyến đi dã ngoại.
quality sleep functions rejuvenatively to repair daily cellular damage and reduce stress.
Giấc ngủ chất lượng có chức năng phục hồi để sửa chữa tổn thương tế bào hàng ngày và giảm căng thẳng.
this innovative anti-aging formula works rejuvenatively to boost collagen production.
Công thức chống lão hóa sáng tạo này hoạt động phục hồi để tăng sản xuất collagen.
the daily meditation practice has a rejuvenatively powerful effect on mental clarity.
Thực hành thiền định hàng ngày có tác dụng phục hồi mạnh mẽ đến sự minh mẫn tinh thần.
scientists discovered a compound that works rejuvenatively on brain function and memory.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra một hợp chất có tác dụng phục hồi lên chức năng não và trí nhớ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay